GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ floor

The Word Family of "floor"

Một gốc từ, hai dạng. Floor vừa là danh từ (sàn nhà, tầng) vừa là động từ (làm sững sờ) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfloor
Động từfloor
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
floor
/flɔːr/
sàn nhà; tầng (lầu)
Động từ
floor
/flɔːr/
làm sững sờ, khiến choáng váng
2

Sơ đồ họ từ

floor
Danh từfloorgốc
Động từfloorgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfloor/flɔːr/

sàn nhà; tầng (lầu)

Đếm được; nghĩa 1 là bề mặt sàn, nghĩa 2 là tầng của tòa nhà (the first floor).

The keys fell on the floor.

Chìa khóa rơi xuống sàn nhà.

Động từfloor/flɔːr/

làm sững sờ, khiến choáng váng

Nghĩa bóng thân mật: khiến ai đó bất ngờ/sốc đến mức không nói được gì.

The news floored her completely.

Tin tức đó khiến cô ấy hoàn toàn sững sờ.

4

Cụm từ thường gặp

sweep the floor
quét sàn nhà
the ground / first floor
tầng trệt / tầng một
a dance floor
sàn nhảy
fall to the floor
rơi xuống sàn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của floor trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I live in floor three.→✓ I live on the third floor.

Dùng giới từ 'on' và số thứ tự 'the third floor', không dùng 'in floor three'.

✗ The news floor him.→✓ The news floored him.

Động từ 'floor' cần chia thì quá khứ '-ed' khi diễn tả sự việc đã xảy ra.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#floor#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS