Họ từ floor
The Word Family of "floor"
Một gốc từ, hai dạng. Floor vừa là danh từ (sàn nhà, tầng) vừa là động từ (làm sững sờ) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | floor /flɔːr/ | sàn nhà; tầng (lầu) | |
| Động từ | floor /flɔːr/ | làm sững sờ, khiến choáng váng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sàn nhà; tầng (lầu)
Đếm được; nghĩa 1 là bề mặt sàn, nghĩa 2 là tầng của tòa nhà (the first floor).
The keys fell on the floor.
Chìa khóa rơi xuống sàn nhà.
làm sững sờ, khiến choáng váng
Nghĩa bóng thân mật: khiến ai đó bất ngờ/sốc đến mức không nói được gì.
The news floored her completely.
Tin tức đó khiến cô ấy hoàn toàn sững sờ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của floor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ 'on' và số thứ tự 'the third floor', không dùng 'in floor three'.
Động từ 'floor' cần chia thì quá khứ '-ed' khi diễn tả sự việc đã xảy ra.
