GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fix

The Word Family of "fix"

Fix vừa là động từ (sửa chữa) vừa là danh từ (giải pháp, tình huống khó), fixed là tính từ chỉ sự cố định và fixedly là trạng từ diễn tả cái nhìn chăm chú không đổi. Cùng xem qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfix
Động từfix
Tính từfixed
Trạng từfixedly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
fix
/fɪks/
sửa chữa, khắc phục, cố định
Danh từ
fix
/fɪks/
giải pháp, cách khắc phục; tình huống khó khăn
Tính từ
fixed
/fɪkst/
cố định, không đổi
Trạng từ
fixedly
/ˈfɪksɪdli/
một cách chăm chú, không rời mắt
2

Sơ đồ họ từ

fix
Động từfixgốc
Danh từfixgốc
Tính từfixed+ -ed
Trạng từfixedly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfix/fɪks/

sửa chữa, khắc phục, cố định

diễn tả hành động sửa lỗi hoặc gắn chặt một thứ gì đó vào vị trí.

Can you fix my computer?

Bạn có thể sửa máy tính của tôi không?

Danh từfix/fɪks/

giải pháp, cách khắc phục; tình huống khó khăn

thường dùng trong cụm a quick fix (giải pháp tạm thời) hoặc in a fix (đang gặp khó khăn).

We need a quick fix for this bug.

Chúng ta cần một giải pháp nhanh cho lỗi này.

Tính từfixed/fɪkst/

cố định, không đổi

mô tả điều gì đó được thiết lập chắc chắn, không thay đổi (giá cố định, ý kiến cố định...).

We agreed on a fixed price for the job.

Chúng tôi đã thống nhất một mức giá cố định cho công việc.

Trạng từfixedly/ˈfɪksɪdli/

một cách chăm chú, không rời mắt

thường dùng với động từ stare/look để mô tả ánh nhìn tập trung, không đổi hướng.

She stared fixedly at the screen.

Cô ấy nhìn chăm chú vào màn hình không rời mắt.

4

Cụm từ thường gặp

fix a problem
khắc phục một vấn đề
a quick fix
giải pháp tạm thời
a fixed price
mức giá cố định
be in a fix
đang gặp rắc rối
stare fixedly
nhìn chăm chú không rời mắt
fix an appointment
sắp xếp/ấn định một cuộc hẹn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fix trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The price is fix.→✓ The price is fixed.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ fixed, không dùng động từ nguyên mẫu fix.

✗ He looked fixed at me.→✓ He looked fixedly at me.

Bổ nghĩa cho động từ look → dùng trạng từ fixedly, không dùng tính từ fixed.

✗ I need a quick fixed.→✓ I need a quick fix.

Cụm a quick fix dùng danh từ fix, không dùng tính từ fixed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fix#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS