Họ từ fish
The Word Family of "fish"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu fish ở dạng danh từ, động từ (câu cá) và tính từ (fishy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fish /fɪʃ/ | con cá | |
| Động từ | fish /fɪʃ/ | câu cá, đánh bắt cá | |
| Tính từ | fishy /ˈfɪʃi/ | tanh (mùi cá); khả nghi, đáng ngờ (nghĩa bóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con cá
danh từ đặc biệt: số ít và số nhiều thường giống nhau (a fish / many fish).
There are many fish in the pond.
Có rất nhiều cá trong ao.
câu cá, đánh bắt cá
cùng dạng chữ với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, chỉ hành động bắt cá.
My father likes to fish on weekends.
Bố tôi thích câu cá vào cuối tuần.
tanh (mùi cá); khả nghi, đáng ngờ (nghĩa bóng)
nghĩa đen chỉ mùi tanh của cá, nghĩa bóng chỉ điều gì đó đáng nghi ngờ.
Something about his story sounds fishy.
Có gì đó trong câu chuyện của anh ta nghe rất khả nghi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ fish thường giữ nguyên dạng ở số nhiều, không thêm -es.
Động từ fish nghĩa là 'đi câu cá' (hành động chung), muốn nói 'bắt được' cần dùng catch.
Cần tính từ fishy để diễn tả sự khả nghi, không dùng danh từ fish.
