GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ finish

The Word Family of "finish"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ finish ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfinish
Động từfinish
Tính từfinished
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
finish
/ˈfɪnɪʃ/
hoàn thành, kết thúc
Danh từ
finish
/ˈfɪnɪʃ/
sự kết thúc; nước sơn/hoàn thiện bề mặt
Tính từ
finished
/ˈfɪnɪʃt/
đã hoàn thành, đã xong
2

Sơ đồ họ từ

finish
Động từfinishgốc
Danh từfinishgốc (chuyển loại)
Tính từfinished+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfinish/ˈfɪnɪʃ/

hoàn thành, kết thúc

theo sau bởi V-ing hoặc danh từ (finish doing sth), không dùng với to-V.

She finished reading the book last night.

Cô ấy đã đọc xong cuốn sách tối qua.

Danh từfinish/ˈfɪnɪʃ/

sự kết thúc; nước sơn/hoàn thiện bề mặt

chỉ đoạn cuối của một cuộc đua, sự kiện (a close finish), hoặc lớp hoàn thiện bề mặt vật liệu.

It was a close finish in the race.

Đó là một cuộc đua có màn về đích sít sao.

Tính từfinished/ˈfɪnɪʃt/

đã hoàn thành, đã xong

là tính từ dạng quá khứ phân từ, mô tả trạng thái đã hoàn tất của sản phẩm hoặc công việc.

The finished product looks great.

Sản phẩm hoàn thiện trông rất đẹp.

4

Cụm từ thường gặp

finish doing sth
hoàn thành việc gì
a photo finish
về đích sít sao đến mức cần ảnh chụp phân định
the finished product
sản phẩm hoàn thiện
finish first/last
về nhất/về cuối
a matte finish
bề mặt hoàn thiện mờ (không bóng)
finish up
hoàn tất, kết thúc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của finish trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I finished to do my homework.→✓ I finished doing my homework.

Động từ "finish" theo sau bởi V-ing, không dùng "to + V".

✗ The room was very finish.→✓ The room was very finished.

Mô tả trạng thái hoàn thiện cần tính từ (finished), không dùng danh từ/động từ (finish).

✗ I have finish my work.→✓ I have finished my work.

Thì hiện tại hoàn thành cần động từ ở dạng quá khứ phân từ (finished), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#finish#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS