Họ từ find
The Word Family of "find"
Từ *find* có hai dạng: find vừa là động từ mang nghĩa tìm thấy hoặc nhận thấy, vừa là danh từ chỉ một vật hoặc phát hiện quý giá.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | find /faɪnd/ | tìm thấy, phát hiện, nhận thấy | |
| Danh từ | find /faɪnd/ | vật tìm được, phát hiện quý giá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tìm thấy, phát hiện, nhận thấy
Động từ bất quy tắc: find – found – found. Ngoài nghĩa tìm thấy vật gì, còn dùng cấu trúc *find + tân ngữ + tính từ* để diễn tả nhận xét (*I find this difficult*). *Find out* nghĩa là khám phá ra sự thật.
She found her missing keys under the sofa.
Cô ấy tìm thấy chiếc chìa khóa bị thất lạc dưới ghế sofa.
vật tìm được, phát hiện quý giá
Chỉ một đồ vật hoặc thông tin quý giá vừa được tìm thấy. Thường kèm tính từ đánh giá: *a great find*, *a rare find*. Hay dùng trong khảo cổ và mua sắm.
This ancient vase is a remarkable archaeological find.
Chiếc bình cổ này là một phát hiện khảo cổ đáng chú ý.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Find* có quá khứ đơn là *found*. Không nhầm với *founded* — quá khứ của *found* (thành lập), một động từ hoàn toàn khác.
Cấu trúc *find + tân ngữ + tính từ* không dùng *is* ở giữa. Nói *find this interesting*, không phải *find this is interesting*.
*Find out* dùng cho thông tin hoặc sự thật ẩn giấu; khi tìm câu trả lời đã có sẵn, dùng *find* hoặc *figure out*.
