GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fight

The Word Family of "fight"

Động từDanh từDanh từ

Từ gốc fight dùng chung hình thức cho cả động từ và danh từ, ngoài ra còn có danh từ phái sinh *fighter* — hiểu ba dạng này cùng các cụm từ thường gặp giúp bạn nói về xung đột và đấu tranh đúng ngữ cảnh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
fight
/faɪt/
chiến đấu, đánh nhau; đấu tranh (chống lại)
Danh từ
fight
/faɪt/
cuộc ẩu đả, trận đánh; cuộc đấu tranh; sự kiên trì chống lại
Danh từ
fighter
/ˈfaɪtə/
chiến sĩ, đấu sĩ; máy bay chiến đấu
2

Sơ đồ họ từ

fight
Động từfightgốc
Danh từfightgốc (dùng làm danh từ)
Danh từfighter+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfight/faɪt/

chiến đấu, đánh nhau; đấu tranh (chống lại)

Động từ bất quy tắc: *fight – fought – fought*. Dùng với giới từ: *fight against* (chống lại), *fight for* (đấu tranh vì), *fight with* (đánh nhau với/cùng chiến đấu với). Nghĩa rộng: đấu tranh cho mục tiêu, quyền lợi.

They fought hard for their rights.

Họ đã đấu tranh quyết liệt vì quyền lợi của mình.

Danh từfight/faɪt/

cuộc ẩu đả, trận đánh; cuộc đấu tranh; sự kiên trì chống lại

Đếm được; *a fight* (một cuộc ẩu đả/trận chiến), *pick a fight* (gây sự), *put up a fight* (kháng cự mạnh mẽ). Cũng dùng nghĩa bóng: *a fight against cancer* (cuộc chiến chống ung thư).

There was a fight outside the stadium after the match.

Đã xảy ra một vụ ẩu đả bên ngoài sân vận động sau trận đấu.

Danh từfighter/ˈfaɪtə/

chiến sĩ, đấu sĩ; máy bay chiến đấu

Đếm được; thường kết hợp thành từ ghép: *firefighter* (lính cứu hỏa), *freedom fighter* (chiến sĩ tự do), *fighter jet/plane* (máy bay chiến đấu phản lực). Cũng dùng nghĩa bóng chỉ người kiên cường.

She is a real fighter — she never gives up.

Cô ấy là người thực sự kiên cường — không bao giờ bỏ cuộc.

4

Cụm từ thường gặp

fight for sth
đấu tranh vì điều gì
fight against sth
chiến đấu chống lại điều gì
pick a fight
gây sự, tìm chuyện đánh nhau
put up a fight
kháng cự, không chịu thua
firefighter
lính cứu hỏa
a fight breaks out
một cuộc ẩu đả bùng phát
5

Lỗi thường gặp

They fighted all night.They fought all night.

*Fight* là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là *fought*, không phải *fighted*.

He is a good fight.He is a good fighter.

Để chỉ người chiến đấu/đấu sĩ → dùng danh từ *fighter* (+ -er), không dùng *fight*.

She fight with cancer for years.She has been fighting cancer for years.

Diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến nay → dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn; *fight against/fight* cancer (không bắt buộc dùng *with*).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS