GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fiddle

The Word Family of "fiddle"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fiddle ở dạng danh từ, động từ và tính từ (fiddly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfiddle
Động từfiddle
Tính từfiddly
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
fiddle
/ˈfɪdl/
đàn vi-ô-lông (thân mật); vụ gian lận (Anh-Anh, khẩu ngữ)
Động từ
fiddle
/ˈfɪdl/
nghịch, mó máy; gian lận (sổ sách, số liệu)
Tính từ
fiddly
/ˈfɪdli/
lắt nhắt, đòi hỏi sự tỉ mỉ (khẩu ngữ Anh-Anh)
2

Sơ đồ họ từ

fiddle
Danh từfiddlegốc
Động từfiddlegốc
Tính từfiddly+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfiddle/ˈfɪdl/

đàn vi-ô-lông (thân mật); vụ gian lận (Anh-Anh, khẩu ngữ)

nghĩa 1 (thân mật) chỉ cây đàn violin; nghĩa 2 (Anh-Anh, khẩu ngữ) chỉ một hành vi gian lận, lừa đảo nhỏ.

He plays the fiddle at local folk festivals.

Anh ấy chơi đàn vi-ô-lông tại các lễ hội dân gian địa phương.

Động từfiddle/ˈfɪdl/

nghịch, mó máy; gian lận (sổ sách, số liệu)

nội động từ khi dùng fiddle with sth (nghịch, sờ mó một cách bồn chồn); ngoại động từ khi nghĩa là gian lận, sửa số liệu (fiddle the accounts).

He kept fiddling with his phone during the meeting.

Anh ấy cứ nghịch điện thoại suốt cuộc họp.

Tính từfiddly/ˈfɪdli/

lắt nhắt, đòi hỏi sự tỉ mỉ (khẩu ngữ Anh-Anh)

mô tả công việc nhỏ, chi tiết, khó thực hiện vì đòi hỏi sự khéo léo và kiên nhẫn.

Assembling this model is a fiddly job.

Lắp ráp mô hình này là một công việc khá lắt nhắt, đòi hỏi tỉ mỉ.

4

Cụm từ thường gặp

play the fiddle
chơi đàn vi-ô-lông
fiddle with sth
nghịch, mó máy cái gì
fiddle the accounts/expenses
gian lận sổ sách/chi phí
a fiddly task/job
một công việc lắt nhắt, tỉ mỉ
be on the fiddle
đang gian lận, lừa đảo (thành ngữ Anh-Anh)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fiddle trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Stop fiddle with your pen!→✓ Stop fiddling with your pen!

Sau 'stop' cần động từ dạng -ing (fiddling), đây là quy tắc chung của động từ sau stop.

✗ This task is very fiddle.→✓ This task is very fiddly.

Sau 'very' cần tính từ (fiddly), không dùng danh từ/động từ (fiddle).

✗ He plays a fiddly at weddings.→✓ He plays the fiddle at weddings.

Chỉ nhạc cụ cần danh từ (the fiddle), không dùng tính từ (fiddly).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fiddle#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS