Họ từ fib
The Word Family of "fib"
"Fib" vừa là danh từ vừa là động từ với cùng cách viết, chỉ lời nói dối nhỏ, vô hại — khác với lie (lời nói dối nghiêm trọng).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fib /fɪb/ | lời nói dối nhỏ, vô hại | |
| Động từ | fib /fɪb/ | nói dối nhỏ, nói dối vô hại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời nói dối nhỏ, vô hại
danh từ đếm được, thường dùng khi nói về những lời nói dối vặt vãnh, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường dùng trong văn nói thân mật hoặc với trẻ em.
That's just a little fib, not a real lie.
Đó chỉ là một lời nói dối nhỏ, không phải nói dối thật sự.
nói dối nhỏ, nói dối vô hại
động từ thân mật, dùng khi ai đó nói không đúng sự thật về một việc nhỏ nhặt, không nghiêm trọng.
He fibbed about finishing his homework.
Cậu bé đã nói dối về việc đã làm xong bài tập về nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fib trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Fib đã là động từ đầy đủ, không cần thêm giới từ to trước tân ngữ chỉ nội dung; chỉ dùng to trước người nghe (fib to sb).
Fib chỉ dùng cho lời nói dối nhỏ, vô hại; với hậu quả nghiêm trọng phải dùng lie.
