Họ từ few
The Word Family of "few"
"Few" là tính từ chỉ số lượng, biến đổi theo ba mức so sánh: few (gốc), fewer (so sánh hơn) và fewest (so sánh nhất) — đều dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | few /fjuː/ | ít, một vài (dùng với danh từ đếm được) | |
| Tính từ | fewer /ˈfjuːə(r)/ | ít hơn | |
| Tính từ | fewest /ˈfjuːɪst/ | ít nhất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ít, một vài (dùng với danh từ đếm được)
chỉ số lượng nhỏ, thường mang nghĩa tiêu cực (không đủ); a few (không có a) mang nghĩa tích cực hơn, nghĩa là "một vài".
Few people showed up to the meeting.
Rất ít người đến dự cuộc họp.
ít hơn
dạng so sánh hơn của few, dùng để so sánh số lượng giữa hai đối tượng đếm được; thường đi với than.
There are fewer students in this class than last year.
Lớp này có ít học sinh hơn so với năm ngoái.
ít nhất
dạng so sánh nhất của few, dùng khi so sánh từ ba đối tượng đếm được trở lên.
This team scored the fewest goals of the season.
Đội này ghi ít bàn thắng nhất trong mùa giải.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của few trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Few dùng với danh từ đếm được số nhiều; với danh từ không đếm được (water) phải dùng little.
Problems là danh từ đếm được → dùng fewer, không dùng less (less dùng cho danh từ không đếm được).
So sánh nhất của few là fewest, không thêm the most trước few.
