GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fetch

The Word Family of "fetch"

Một gốc từ, hai dạng: fetch (động từ - đi lấy, mang về) và fetching (tính từ - hấp dẫn, quyến rũ) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từfetch
Tính từfetching
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
fetch
/fetʃ/
đi lấy, mang về
Tính từ
fetching
/ˈfetʃɪŋ/
hấp dẫn, quyến rũ (về ngoại hình)
2

Sơ đồ họ từ

fetch
Động từfetchgốc
Tính từfetching+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfetch/fetʃ/

đi lấy, mang về

dùng khi đi đến một nơi để lấy vật gì đó rồi mang về, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.

Can you fetch my glasses from the bedroom?

Bạn có thể đi lấy kính giúp tôi từ phòng ngủ không?

Tính từfetching/ˈfetʃɪŋ/

hấp dẫn, quyến rũ (về ngoại hình)

mô tả trang phục hoặc vẻ ngoài thu hút, hấp dẫn người khác.

She looked fetching in her new dress.

Cô ấy trông thật quyến rũ trong chiếc váy mới.

4

Cụm từ thường gặp

fetch sth for sb
lấy cái gì cho ai
fetch a good price
bán được giá tốt
go and fetch sth
đi lấy cái gì
fetch water
đi lấy nước
a fetching smile
một nụ cười quyến rũ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fetch trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Can you fetch to me the ball?→✓ Can you fetch me the ball?

'fetch sb sth' không cần giới từ 'to' ở giữa.

✗ He is fetch water now.→✓ He is fetching water now.

Cần chia động từ đúng thì tiếp diễn 'fetching'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fetch#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS