GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fervent

The Word Family of "fervent"

Một gốc từ, ba dạng: fervent (tính từ), fervently (trạng từ) và fervour (danh từ) — diễn tả sự nhiệt thành, cuồng nhiệt trong cảm xúc hoặc niềm tin.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfervour
Động từ–
Tính từfervent
Trạng từfervently
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
fervent
/ˈfɜːvənt/
nhiệt thành, cuồng nhiệt
Trạng từ
fervently
/ˈfɜːvəntli/
một cách nhiệt thành
Danh từ
fervour
/ˈfɜːvə(r)/
sự nhiệt thành, lòng nhiệt huyết
2

Sơ đồ họ từ

fervent
Tính từferventgốc
Trạng từfervently+ -ly
Danh từfervour+ -our
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từfervent/ˈfɜːvənt/

nhiệt thành, cuồng nhiệt

mô tả cảm xúc, niềm tin hoặc mong muốn mãnh liệt; thường đứng trước danh từ (a fervent supporter, a fervent belief).

She is a fervent supporter of animal rights.

Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho quyền động vật.

Trạng từfervently/ˈfɜːvəntli/

một cách nhiệt thành

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách làm điều gì đó với sự nhiệt thành mãnh liệt (hope fervently, believe fervently).

He fervently hoped that his team would win.

Anh ấy hy vọng một cách nhiệt thành rằng đội của mình sẽ thắng.

Danh từfervour/ˈfɜːvə(r)/

sự nhiệt thành, lòng nhiệt huyết

viết là fervor trong tiếng Anh-Mỹ; danh từ không đếm được, thường đi với with (with fervour) hoặc religious/patriotic fervour.

The crowd sang the anthem with great fervour.

Đám đông hát quốc ca với lòng nhiệt huyết lớn lao.

4

Cụm từ thường gặp

a fervent believer/supporter
một tín đồ/người ủng hộ nhiệt thành
fervent hope/wish
hy vọng/mong ước cháy bỏng
hope fervently
hy vọng một cách cháy bỏng
religious fervour
lòng nhiệt thành tôn giáo
with great fervour
với lòng nhiệt huyết lớn lao
patriotic fervour
nhiệt huyết yêu nước
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fervent trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He believes fervent in his cause.→✓ He believes fervently in his cause.

Bổ nghĩa cho động từ (believes) → cần trạng từ (fervently), không dùng tính từ.

✗ She spoke with fervent about the plan.→✓ She spoke with fervour about the plan.

Sau with cần danh từ (fervour), không dùng tính từ (fervent).

✗ He is a fervour supporter of the team.→✓ He is a fervent supporter of the team.

Trước danh từ (supporter) cần tính từ (fervent), không dùng danh từ (fervour).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fervent#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS