Họ từ fervent
The Word Family of "fervent"
Một gốc từ, ba dạng: fervent (tính từ), fervently (trạng từ) và fervour (danh từ) — diễn tả sự nhiệt thành, cuồng nhiệt trong cảm xúc hoặc niềm tin.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | fervent /ˈfɜːvənt/ | nhiệt thành, cuồng nhiệt | |
| Trạng từ | fervently /ˈfɜːvəntli/ | một cách nhiệt thành | |
| Danh từ | fervour /ˈfɜːvə(r)/ | sự nhiệt thành, lòng nhiệt huyết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhiệt thành, cuồng nhiệt
mô tả cảm xúc, niềm tin hoặc mong muốn mãnh liệt; thường đứng trước danh từ (a fervent supporter, a fervent belief).
She is a fervent supporter of animal rights.
Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho quyền động vật.
một cách nhiệt thành
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách làm điều gì đó với sự nhiệt thành mãnh liệt (hope fervently, believe fervently).
He fervently hoped that his team would win.
Anh ấy hy vọng một cách nhiệt thành rằng đội của mình sẽ thắng.
sự nhiệt thành, lòng nhiệt huyết
viết là fervor trong tiếng Anh-Mỹ; danh từ không đếm được, thường đi với with (with fervour) hoặc religious/patriotic fervour.
The crowd sang the anthem with great fervour.
Đám đông hát quốc ca với lòng nhiệt huyết lớn lao.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fervent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (believes) → cần trạng từ (fervently), không dùng tính từ.
Sau with cần danh từ (fervour), không dùng tính từ (fervent).
Trước danh từ (supporter) cần tính từ (fervent), không dùng danh từ (fervour).
