GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fertile

The Word Family of "fertile"

Một gốc từ, ba dạng: fertile (tính từ), fertility (danh từ) và fertilise (động từ) — cùng nói về sự màu mỡ, khả năng sinh sản và cách làm cho đất đai/sinh vật màu mỡ hơn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfertility
Động từfertilise
Tính từfertile
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
fertile
/ˈfɜːtaɪl/
màu mỡ, có khả năng sinh sản
Danh từ
fertility
/fəˈtɪləti/
sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Động từ
fertilise
/ˈfɜːtəlaɪz/
bón phân, thụ tinh, làm cho màu mỡ
2

Sơ đồ họ từ

fertile
Tính từfertilegốc
Danh từfertility+ -ity
Động từfertilise+ -ise
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từfertile/ˈfɜːtaɪl/

màu mỡ, có khả năng sinh sản

mô tả đất đai giàu dinh dưỡng, dễ trồng trọt, hoặc người/động vật có khả năng sinh con. Nghĩa bóng: đầu óc phong phú, giàu ý tưởng (a fertile imagination).

The Nile valley has extremely fertile soil.

Thung lũng sông Nile có đất đai vô cùng màu mỡ.

Danh từfertility/fəˈtɪləti/

sự màu mỡ, khả năng sinh sản

danh từ không đếm được, thường dùng trong các cụm về nông nghiệp (soil fertility) hoặc y học (fertility treatment).

Doctors are studying ways to improve fertility rates.

Các bác sĩ đang nghiên cứu cách cải thiện tỷ lệ sinh sản.

Động từfertilise/ˈfɜːtəlaɪz/

bón phân, thụ tinh, làm cho màu mỡ

viết là fertilize trong tiếng Anh-Mỹ; dùng cho cả nghĩa nông nghiệp (bón phân cho đất) và sinh học (thụ tinh cho trứng).

Farmers fertilise the fields every spring.

Nông dân bón phân cho ruộng mỗi mùa xuân.

4

Cụm từ thường gặp

fertile soil / land
đất đai màu mỡ
a fertile imagination
trí tưởng tượng phong phú
soil fertility
độ màu mỡ của đất
fertility treatment
phương pháp điều trị hiếm muộn
fertilise the soil
bón phân cho đất
fertilise an egg
thụ tinh cho trứng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fertile trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The soil here is very fertility.→✓ The soil here is very fertile.

Sau very cần tính từ (fertile), không dùng danh từ (fertility).

✗ They want to increase the fertile of the land.→✓ They want to increase the fertility of the land.

Sau increase the cần danh từ (fertility), không dùng tính từ (fertile).

✗ Farmers fertile the fields every year.→✓ Farmers fertilise the fields every year.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng fertilise, không dùng tính từ fertile.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fertile#Tính từ#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS