Họ từ ferocious
The Word Family of "ferocious"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ferocious ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | ferocious /fəˈrəʊʃəs/ | hung dữ, dữ tợn, mãnh liệt | |
| Danh từ | ferocity /fəˈrɒsəti/ | sự hung dữ, tính dữ tợn | |
| Trạng từ | ferociously /fəˈrəʊʃəsli/ | một cách hung dữ, dữ dội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hung dữ, dữ tợn, mãnh liệt
mô tả động vật, con người hoặc hành động mang tính bạo lực, dữ dội; cũng dùng để nhấn mạnh mức độ mạnh (a ferocious appetite).
The dog gave a ferocious bark at the stranger.
Con chó sủa dữ dội với người lạ.
sự hung dữ, tính dữ tợn
chỉ mức độ mãnh liệt, dữ dội của một hành động, cảm xúc hoặc cuộc tấn công.
The storm hit the coast with great ferocity.
Cơn bão ập vào bờ biển với sức mạnh dữ dội.
một cách hung dữ, dữ dội
bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách một hành động được thực hiện một cách mạnh mẽ, dữ tợn.
The two dogs fought ferociously over the bone.
Hai con chó đánh nhau dữ dội để giành khúc xương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ferocious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ attacked cần dùng trạng từ ferociously, không dùng tính từ ferocious.
Sau great cần dùng danh từ ferocity, không dùng tính từ ferocious.
Đứng trước danh từ dog để mô tả cần dùng tính từ ferocious, không dùng danh từ ferocity.
