Họ từ ferment
The Word Family of "ferment"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ferment ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | ferment /fəˈment/ | lên men | |
| Danh từ | ferment /ˈfɜːment/ | sự lên men; tình trạng hỗn loạn, xáo trộn | |
| Tính từ | fermented /fəˈmentɪd/ | đã lên men |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lên men
diễn tả quá trình hóa học biến đường thành rượu hoặc axit nhờ vi khuẩn/men, dùng trong sản xuất bia, rượu, sữa chua.
Grape juice ferments to become wine.
Nước ép nho lên men để trở thành rượu vang.
sự lên men; tình trạng hỗn loạn, xáo trộn
nghĩa đen chỉ quá trình lên men; nghĩa bóng chỉ tình trạng xã hội hoặc chính trị đầy biến động, bất ổn.
The country was in political ferment.
Đất nước đang trong tình trạng chính trị đầy biến động.
đã lên men
dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã trải qua quá trình lên men.
Kimchi is a popular fermented food in Korea.
Kim chi là món ăn lên men phổ biến ở Hàn Quốc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ferment trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả trạng thái cần dùng tính từ fermented, không dùng động từ nguyên mẫu ferment.
Đứng trước danh từ cabbage để mô tả cần dùng tính từ fermented, không dùng danh từ/động từ ferment.
Ferment (danh từ, nghĩa hỗn loạn) đi với cụm in a state of ferment hoặc in ferment, không ghép trực tiếp với situation.
