GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ ferment

The Word Family of "ferment"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ ferment ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từferment
Động từferment
Tính từfermented
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
ferment
/fəˈment/
lên men
Danh từ
ferment
/ˈfɜːment/
sự lên men; tình trạng hỗn loạn, xáo trộn
Tính từ
fermented
/fəˈmentɪd/
đã lên men
2

Sơ đồ họ từ

ferment
Động từfermentgốc
Danh từfermentgốc (chuyển loại)
Tính từfermented+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từferment/fəˈment/

lên men

diễn tả quá trình hóa học biến đường thành rượu hoặc axit nhờ vi khuẩn/men, dùng trong sản xuất bia, rượu, sữa chua.

Grape juice ferments to become wine.

Nước ép nho lên men để trở thành rượu vang.

Danh từferment/ˈfɜːment/

sự lên men; tình trạng hỗn loạn, xáo trộn

nghĩa đen chỉ quá trình lên men; nghĩa bóng chỉ tình trạng xã hội hoặc chính trị đầy biến động, bất ổn.

The country was in political ferment.

Đất nước đang trong tình trạng chính trị đầy biến động.

Tính từfermented/fəˈmentɪd/

đã lên men

dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống đã trải qua quá trình lên men.

Kimchi is a popular fermented food in Korea.

Kim chi là món ăn lên men phổ biến ở Hàn Quốc.

4

Cụm từ thường gặp

ferment into sth
lên men thành cái gì
fermented food
thực phẩm lên men
political ferment
tình trạng chính trị biến động
in a state of ferment
trong tình trạng hỗn loạn
ferment for weeks
lên men trong nhiều tuần
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của ferment trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The milk is ferment.→✓ The milk is fermented.

Sau to be để mô tả trạng thái cần dùng tính từ fermented, không dùng động từ nguyên mẫu ferment.

✗ This is ferment cabbage.→✓ This is fermented cabbage.

Đứng trước danh từ cabbage để mô tả cần dùng tính từ fermented, không dùng danh từ/động từ ferment.

✗ The society was in ferment situation.→✓ The society was in a state of ferment.

Ferment (danh từ, nghĩa hỗn loạn) đi với cụm in a state of ferment hoặc in ferment, không ghép trực tiếp với situation.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#ferment#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS