Họ từ feminine
The Word Family of "feminine"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ feminine ở dạng tính từ (nữ tính) và danh từ femininity (đặc tính nữ tính) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | feminine /ˈfemənɪn/ | nữ tính, có đặc điểm của phụ nữ | |
| Danh từ | femininity /ˌfemɪˈnɪnəti/ | nữ tính, đặc tính của phụ nữ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nữ tính, có đặc điểm của phụ nữ
mô tả những phẩm chất, phong cách hoặc vẻ ngoài thường được coi là điển hình của phụ nữ; cũng dùng trong ngữ pháp để chỉ giống cái.
She has a very feminine style of dressing.
Cô ấy có phong cách ăn mặc rất nữ tính.
nữ tính, đặc tính của phụ nữ
chỉ phẩm chất hoặc bản chất mang tính nữ giới, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.
The dance celebrates grace and femininity.
Điệu múa tôn vinh sự duyên dáng và nữ tính.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của feminine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho cách ăn mặc cần dùng tính từ feminine (trong cụm in a ... way), không dùng danh từ femininity.
Làm chủ ngữ trừu tượng cần dùng danh từ femininity, không dùng tính từ feminine.
Lỗi chính tả thường gặp: feminine chỉ có một chữ 'n' ở giữa (femin-ine), không phải femininine.
