Họ từ felonious
The Word Family of "felonious"
Gốc từ felony tạo ra danh từ felony (trọng tội), tính từ felonious (thuộc trọng tội) và trạng từ feloniously (một cách phạm pháp nghiêm trọng).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | felony /ˈfeləni/ | trọng tội, đại hình | |
| Tính từ | felonious /fəˈləʊniəs/ | thuộc trọng tội, phạm pháp nghiêm trọng | |
| Trạng từ | feloniously /fəˈləʊniəsli/ | một cách phạm pháp nghiêm trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trọng tội, đại hình
thuật ngữ pháp lý chỉ tội nghiêm trọng, khác với misdemeanor (tội nhẹ).
He was convicted of a felony.
Anh ta bị kết tội trọng tội.
thuộc trọng tội, phạm pháp nghiêm trọng
thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý hoặc trang trọng để mô tả hành vi cấu thành trọng tội.
The gang was charged with felonious assault.
Băng nhóm bị buộc tội hành hung nghiêm trọng.
một cách phạm pháp nghiêm trọng
thuật ngữ pháp lý, thường xuất hiện trong văn bản cáo trạng.
The defendant feloniously took the property.
Bị cáo đã chiếm đoạt tài sản một cách phạm pháp nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của felonious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau commit a cần danh từ felony, không dùng tính từ.
Đứng trước danh từ attack mô tả tính chất cần tính từ felonious.

