GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ feel

The Word Family of "feel"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc feel mở rộng thành feeling (danh từ) và felt (quá khứ/phân từ). Đây là động từ bất quy tắc quan trọng với nhiều cách dùng trong tiếng Anh hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
feel
/fiːl/
cảm thấy; sờ, chạm; cảm nhận
Danh từ
feeling
/ˈfiːlɪŋ/
cảm giác, cảm xúc
Tính từ
felt
/felt/
được cảm nhận (dạng tính từ từ quá khứ phân từ)
2

Sơ đồ họ từ

feel
Động từfeelgốc
Danh từfeeling+ -ing
Tính từfeltbất quy tắc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfeel/fiːl/

cảm thấy; sờ, chạm; cảm nhận

Bất quy tắc: feel – felt – felt. Là động từ liên kết (linking verb) khi dùng với tính từ: feel happy/tired. Cũng là động từ nhận thức: feel that = cho rằng.

I feel much better after a good night's sleep.

Tôi cảm thấy tốt hơn nhiều sau một giấc ngủ ngon.

Danh từfeeling/ˈfiːlɪŋ/

cảm giác, cảm xúc

Đếm được khi chỉ một cảm xúc cụ thể (a feeling of joy). Số nhiều feelings chỉ cảm xúc nói chung (hurt someone's feelings). Feel cũng dùng như danh từ không đếm được: the feel of silk (cảm giác khi chạm vào lụa).

She had a strong feeling that something was wrong.

Cô ấy có linh cảm mạnh mẽ rằng có điều gì đó không ổn.

Tính từfelt/felt/

được cảm nhận (dạng tính từ từ quá khứ phân từ)

Dùng trong câu bị động để mô tả điều gì đó được cảm nhận: a deeply felt emotion (cảm xúc sâu sắc được cảm nhận). Cũng là danh từ felt = vải nỉ (hoàn toàn khác nghĩa).

The loss was deeply felt by the entire community.

Sự mất mát đó được cả cộng đồng cảm nhận sâu sắc.

4

Cụm từ thường gặp

feel + adjective (feel happy/tired)
cảm thấy vui / mệt
hurt someone's feelings
làm tổn thương cảm xúc của ai
a feeling of
cảm giác về…
feel free to
cứ tự nhiên, đừng ngại
mixed feelings
cảm xúc lẫn lộn
feel like doing sth
muốn làm điều gì
5

Lỗi thường gặp

I feel myself tired.I feel tired.

Feel là động từ liên kết, theo sau trực tiếp bởi tính từ; không cần myself ở giữa.

She feels that she is agree.She feels that she agrees. / She agrees.

Agree là động từ, không phải tính từ; không thể dùng là/be + agree.

I am feeling hungry since morning.I have been feeling hungry since morning.

Khi dùng since với cảm giác kéo dài, cần thì hoàn thành tiếp diễn (have been feeling).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS