Họ từ feature
The Word Family of "feature"
Gốc từ *feature* vừa là danh từ (đặc điểm, tính năng) vừa là động từ (có mặt nổi bật, giới thiệu) — cùng tìm hiểu cách phân biệt và sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | feature /ˈfiːtʃə/ | đặc điểm, tính năng, đặc trưng; nét (trên khuôn mặt); bài viết/chương trình đặc biệt | |
| Động từ | feature /ˈfiːtʃə/ | có mặt nổi bật, giới thiệu (ai/cái gì) ở vị trí nổi bật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đặc điểm, tính năng, đặc trưng; nét (trên khuôn mặt); bài viết/chương trình đặc biệt
Ba nghĩa phổ biến: (1) đặc điểm nổi bật (a key feature of a product), (2) các nét trên khuôn mặt (facial features), (3) bài báo/chương trình TV đặc biệt dài (a feature film, a magazine feature).
One of the main features of the new phone is its long battery life.
Một trong những tính năng chính của chiếc điện thoại mới là thời lượng pin lâu.
có mặt nổi bật, giới thiệu (ai/cái gì) ở vị trí nổi bật
Hai cách dùng: (1) chủ thể đưa ai/cái gì vào vị trí nổi bật (The film features a famous actress.), (2) ai/cái gì có mặt nổi bật trong đó (She features in the new campaign).
The documentary features interviews with survivors.
Bộ phim tài liệu có các cuộc phỏng vấn với những người sống sót.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Feature (n) dùng dạng số nhiều khi nói về nhiều đặc điểm — hoàn toàn đúng.
Feature (v) là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm about.
Khi hỏi về nhiều đặc điểm, cần dùng dạng số nhiều: features.
