Họ từ fault
The Word Family of "fault"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fault ở dạng danh từ, tính từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fault /fɔːlt/ | lỗi, khuyết điểm; trách nhiệm gây ra lỗi | |
| Tính từ | faulty /ˈfɔːlti/ | bị lỗi, có khuyết điểm | |
| Động từ | fault /fɔːlt/ | đổ lỗi, chỉ trích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lỗi, khuyết điểm; trách nhiệm gây ra lỗi
chỉ điểm sai sót của người hoặc vật, hoặc trách nhiệm khi có chuyện gì xảy ra sai (it's my fault).
It's not your fault that the flight was cancelled.
Không phải lỗi của bạn khi chuyến bay bị hủy.
bị lỗi, có khuyết điểm
mô tả thiết bị, máy móc hoặc lý luận không hoạt động đúng hoặc có sai sót.
The accident was caused by faulty wiring.
Vụ tai nạn xảy ra do hệ thống dây điện bị lỗi.
đổ lỗi, chỉ trích
thường dùng ở dạng phủ định to fault sb/sth, nghĩa là không thể tìm ra lỗi ở ai/việc gì.
You can't fault her for trying her best.
Bạn không thể trách cô ấy vì đã cố gắng hết sức.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fault trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ faulty, không dùng danh từ fault.
Cụm cố định it's sb's fault dùng danh từ fault, không dùng tính từ faulty.
Diễn tả 'có lỗi' dùng cụm be at fault, ít khi dùng fault như nội động từ theo cách này.
