GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fault

The Word Family of "fault"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fault ở dạng danh từ, tính từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfault
Động từfault
Tính từfaulty
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
fault
/fɔːlt/
lỗi, khuyết điểm; trách nhiệm gây ra lỗi
Tính từ
faulty
/ˈfɔːlti/
bị lỗi, có khuyết điểm
Động từ
fault
/fɔːlt/
đổ lỗi, chỉ trích
2

Sơ đồ họ từ

fault
Danh từfaultgốc
Tính từfaulty+ -y
Động từfaultgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từfault/fɔːlt/

lỗi, khuyết điểm; trách nhiệm gây ra lỗi

chỉ điểm sai sót của người hoặc vật, hoặc trách nhiệm khi có chuyện gì xảy ra sai (it's my fault).

It's not your fault that the flight was cancelled.

Không phải lỗi của bạn khi chuyến bay bị hủy.

Tính từfaulty/ˈfɔːlti/

bị lỗi, có khuyết điểm

mô tả thiết bị, máy móc hoặc lý luận không hoạt động đúng hoặc có sai sót.

The accident was caused by faulty wiring.

Vụ tai nạn xảy ra do hệ thống dây điện bị lỗi.

Động từfault/fɔːlt/

đổ lỗi, chỉ trích

thường dùng ở dạng phủ định to fault sb/sth, nghĩa là không thể tìm ra lỗi ở ai/việc gì.

You can't fault her for trying her best.

Bạn không thể trách cô ấy vì đã cố gắng hết sức.

4

Cụm từ thường gặp

it's sb's fault
đó là lỗi của ai
find fault with sb/sth
bới lông tìm vết, chê bai ai/điều gì
faulty equipment
thiết bị bị lỗi
at fault
có lỗi, chịu trách nhiệm
can't fault sb
không thể chê trách ai được
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fault trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The machine is fault.→✓ The machine is faulty.

Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ faulty, không dùng danh từ fault.

✗ It's your faulty.→✓ It's your fault.

Cụm cố định it's sb's fault dùng danh từ fault, không dùng tính từ faulty.

✗ He faulted for the mistake.→✓ He was at fault for the mistake.

Diễn tả 'có lỗi' dùng cụm be at fault, ít khi dùng fault như nội động từ theo cách này.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fault#Danh từ#Tính từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS