Họ từ father
The Word Family of "father"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ father ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | father /ˈfɑːðə(r)/ | người cha | |
| Động từ | father /ˈfɑːðə(r)/ | làm cha của (một đứa trẻ) | |
| Tính từ | fatherly /ˈfɑːðəli/ | ân cần, che chở như cha |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người cha
chỉ người đàn ông sinh ra hoặc nuôi dưỡng con cái; cũng dùng ẩn dụ để chỉ người sáng lập ra điều gì đó (the father of modern science).
My father drives me to school every day.
Bố tôi chở tôi đi học mỗi ngày.
làm cha của (một đứa trẻ)
diễn tả hành động sinh ra một đứa con, thường dùng ở thể chủ động trang trọng hoặc trong văn viết.
He fathered three children.
Anh ấy đã sinh ra ba người con.
ân cần, che chở như cha
mô tả thái độ chăm sóc, khuyên bảo giống như cách một người cha đối xử với con cái.
He gave his student some fatherly advice.
Ông đã cho học trò của mình vài lời khuyên như một người cha.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của father trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất cần tính từ (fatherly), không dùng danh từ (father).
"Father" (động từ) là ngoại động từ, không cần giới từ "to" theo sau.
"Father" chỉ dùng cho nam giới; nhầm giới tính là lỗi phổ biến khi dịch nhanh.
