Họ từ fast
The Word Family of "fast"
Từ *fast* có bốn dạng: fast (tính từ: nhanh; trạng từ: nhanh chóng; động từ: nhịn ăn) và fast (danh từ: kỳ nhịn ăn).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | fast /fɑːst/ | nhanh, tốc độ cao | |
| Trạng từ | fast /fɑːst/ | nhanh, nhanh chóng | |
| Động từ | fast /fɑːst/ | nhịn ăn, ăn chay | |
| Danh từ | fast /fɑːst/ | kỳ nhịn ăn, thời gian ăn chay |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhanh, tốc độ cao
Mô tả người, phương tiện hoặc sự kiện có tốc độ cao. Trái nghĩa là *slow*. So sánh hơn: *faster*; so sánh nhất: *fastest*. Cũng dùng để chỉ đồng hồ chạy nhanh hơn giờ thực (*The clock is five minutes fast*).
She is one of the fastest runners in the school.
Cô ấy là một trong những người chạy nhanh nhất trường.
nhanh, nhanh chóng
*Fast* tự thân đã là trạng từ — không cần thêm *-ly*. Đồng nghĩa với *quickly* nhưng *fast* thường chỉ tốc độ vật lý hơn, còn *quickly* linh hoạt hơn. *Fast asleep* là thành ngữ nghĩa ngủ say.
You need to run faster if you want to catch the bus.
Bạn cần chạy nhanh hơn nếu muốn kịp xe buýt.
nhịn ăn, ăn chay
Động từ quy tắc: fasted – fasted. Chỉ việc kiêng ăn vì lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc y tế. Hay gặp trong ngữ cảnh tôn giáo (*Muslims fast during Ramadan*).
He fasted for three days as part of a health cleanse.
Anh ấy nhịn ăn ba ngày như một phần của liệu trình thanh lọc cơ thể.
kỳ nhịn ăn, thời gian ăn chay
Chỉ khoảng thời gian nhịn ăn hoặc ăn kiêng có chủ đích. Dùng được cả đếm được (*a 24-hour fast*) và không đếm được (*break fast* — ăn sáng, nghĩa đen là phá vỡ kỳ nhịn ăn).
She broke her fast with a light soup and some fruit.
Cô ấy kết thúc kỳ nhịn ăn bằng một bát súp nhẹ và một ít hoa quả.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Fast* đã là trạng từ — không thêm *-ly*. Nói *runs fast*, không phải *runs fastly*.
Câu đúng về mặt ngữ pháp, nhưng thiếu *your* khiến câu nghe chung chung quá mức; thêm *your* hoặc *our* sẽ tự nhiên hơn.
*Fast* (động từ) đã chỉ nhịn ăn, không cần thêm *from food* vì thừa nghĩa.
