GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fascinate

The Word Family of "fascinate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fascinate ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfascination
Động từfascinate
Tính từfascinating
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
fascinate
/ˈfæsɪneɪt/
mê hoặc, làm say mê
Danh từ
fascination
/ˌfæsɪˈneɪʃn/
sự mê hoặc, sự say mê
Tính từ
fascinating
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/
hấp dẫn, mê hoặc (mang tính chất gây ra)
2

Sơ đồ họ từ

fascinate
Động từfascinategốc
Danh từfascination+ -ion
Tính từfascinating+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfascinate/ˈfæsɪneɪt/

mê hoặc, làm say mê

diễn tả việc thu hút mạnh mẽ sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó; chủ ngữ thường là vật/việc gây hứng thú.

Ancient history has always fascinated him.

Lịch sử cổ đại luôn khiến anh ấy say mê.

Danh từfascination/ˌfæsɪˈneɪʃn/

sự mê hoặc, sự say mê

chỉ cảm giác bị cuốn hút mạnh mẽ; thường đi với giới từ with (fascination with sth).

She has a lifelong fascination with the ocean.

Cô ấy có niềm say mê với đại dương suốt cuộc đời.

Tính từfascinating/ˈfæsɪneɪtɪŋ/

hấp dẫn, mê hoặc (mang tính chất gây ra)

mô tả sự vật, sự việc gây ra cảm giác say mê cho người khác; khác với fascinated (mô tả người bị cuốn hút).

The documentary was absolutely fascinating.

Bộ phim tài liệu đó thực sự vô cùng hấp dẫn.

4

Cụm từ thường gặp

fascinated by/with sth
bị cuốn hút bởi điều gì
a fascinating story
một câu chuyện hấp dẫn
endless fascination
sự say mê bất tận
find sth fascinating
thấy điều gì đó hấp dẫn
fascination with sth
niềm say mê với điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fascinate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am fascinating by space.→✓ I am fascinated by space.

Để mô tả cảm giác của người, dùng fascinated (bị cuốn hút), không dùng fascinating (gây cuốn hút).

✗ The movie is fascinated.→✓ The movie is fascinating.

Để mô tả sự vật gây cuốn hút, dùng fascinating, không dùng fascinated.

✗ She has fascinating for history.→✓ She has a fascination for history.

Sau have cần dùng danh từ fascination (kèm mạo từ a), không dùng tính từ fascinating.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fascinate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS