Họ từ fancy
The Word Family of "fancy"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fancy ở dạng danh từ, tính từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fancy /ˈfænsi/ | sự thích thú nhất thời, trí tưởng tượng | |
| Tính từ | fancy /ˈfænsi/ | cầu kỳ, sang trọng, hoa mỹ | |
| Động từ | fancy /ˈfænsi/ | thích, muốn (tiếng Anh-Anh); tưởng tượng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thích thú nhất thời, trí tưởng tượng
chỉ ý thích bất chợt hoặc sự tưởng tượng; thường xuất hiện trong cụm take a fancy to sb/sth.
She took a sudden fancy to painting.
Cô ấy bỗng dưng thích thú với việc vẽ tranh.
cầu kỳ, sang trọng, hoa mỹ
mô tả thứ gì đó trang trí công phu, đắt tiền hoặc phức tạp hơn bình thường.
We went to a fancy restaurant for our anniversary.
Chúng tôi đã đến một nhà hàng sang trọng để kỷ niệm ngày cưới.
thích, muốn (tiếng Anh-Anh); tưởng tượng
dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh để nói về sự thích thú (fancy sb/sth) hoặc mong muốn làm gì (fancy doing sth).
Do you fancy going for a walk?
Bạn có muốn đi dạo không?
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fancy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Fancy đi với V-ing (fancy doing sth), không dùng to-infinitive.
Fancy làm tính từ đứng trực tiếp trước danh từ, không cần giới từ of.
Cụm cố định là take a fancy to sth, không dùng have a fancy for.
