Họ từ fan
The Word Family of "fan"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ fan ở dạng danh từ (người hâm mộ, cái quạt) và động từ (quạt, kích động) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fan /fæn/ | người hâm mộ; cái quạt | |
| Động từ | fan /fæn/ | quạt, làm cho lan rộng/kích động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người hâm mộ; cái quạt
vừa chỉ người yêu thích cuồng nhiệt một ai/cái gì (fan of sb/sth), vừa chỉ thiết bị tạo gió làm mát.
He is a huge fan of classic rock music.
Anh ấy là fan cuồng của nhạc rock cổ điển.
quạt, làm cho lan rộng/kích động
nghĩa đen là dùng quạt tạo gió; nghĩa bóng là làm cho cảm xúc hoặc tình huống trở nên mạnh hơn (fan the flames).
The wind fanned the flames of the fire.
Gió đã thổi bùng ngọn lửa lên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fan trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Fan là danh từ đếm được, cần có mạo từ a trước nó.
Khi diễn tả 'là fan của', dùng be a fan of, fan không tự đứng làm động từ với nghĩa này.
Fan là động từ có quy tắc, cần thêm -ned ở thì quá khứ (nhân đôi phụ âm cuối).
