Họ từ family
The Word Family of "family"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ family ở dạng danh từ và tính từ familial — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | family /ˈfæməli/ | gia đình | |
| Tính từ | familial /fəˈmɪliəl/ | thuộc về gia đình, mang tính gia đình |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
gia đình
danh từ tập hợp, chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân; có thể chia số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh (Anh-Anh thường coi là số nhiều khi nói về các thành viên).
My family is very close and supportive.
Gia đình tôi rất gắn bó và luôn ủng hộ nhau.
thuộc về gia đình, mang tính gia đình
từ trang trọng, thường dùng trong văn viết y khoa hoặc học thuật để nói về mối quan hệ hay yếu tố di truyền trong gia đình.
The disease often has a familial link.
Căn bệnh này thường có liên quan đến yếu tố di truyền trong gia đình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của family trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Family (danh từ) chỉ nhóm người; familial là tính từ, không dùng thay cho danh từ family.
Sau a/an cần dùng danh từ family, không dùng tính từ familial.
Khi coi gia đình như một đơn vị thống nhất, động từ chia số ít (is); chia số nhiều (are) khi nói về từng thành viên riêng lẻ.
