Họ từ false
The Word Family of "false"
Một gốc từ, ba dạng: false (tính từ, sai/giả), falsehood (danh từ, điều sai sự thật) và falsely (trạng từ, một cách sai lệch).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | false /fɔːls/ | sai, giả | |
| Danh từ | falsehood /ˈfɔːlshʊd/ | lời nói dối, điều sai sự thật | |
| Trạng từ | falsely /ˈfɔːlsli/ | một cách sai lệch, oan uổng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sai, giả
đứng sau to be hoặc trước danh từ để mô tả điều không đúng sự thật.
The statement is false.
Câu phát biểu đó là sai.
lời nói dối, điều sai sự thật
chỉ một phát ngôn hoặc thông tin không đúng sự thật, có thể đếm được.
He was accused of spreading falsehoods.
Anh ta bị buộc tội lan truyền những điều sai sự thật.
một cách sai lệch, oan uổng
bổ nghĩa cho động từ, thường đứng trước động từ mà nó mô tả.
He was falsely accused of theft.
Anh ấy bị buộc tội trộm cắp một cách oan uổng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của false trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ false sau to be, không dùng trạng từ falsely.
Trạng từ falsely đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.
Cần tính từ false trước danh từ alarm, không dùng danh từ falsehood.
