Họ từ fall
The Word Family of "fall"
Từ gốc fall có ba dạng thường dùng: động từ *fall*, danh từ *fall*, và tính từ *fallen* — hiểu cả ba dạng cùng các cụm từ phức hợp phong phú giúp bạn diễn đạt về sự rơi, giảm sút và sụp đổ một cách tự nhiên.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | fall /fɔːl/ | ngã, rơi xuống; giảm (nhiệt độ, giá cả); đến (mùa, đêm) | |
| Danh từ | fall /fɔːl/ | cú ngã; sự giảm sút; mùa thu (tiếng Anh Mỹ); thác nước (số nhiều: falls) | |
| Tính từ | fallen /ˈfɔːlən/ | đã ngã, đã rơi; đã sụp đổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngã, rơi xuống; giảm (nhiệt độ, giá cả); đến (mùa, đêm)
Động từ bất quy tắc: *fall – fell – fallen*. Nhiều cụm từ phức hợp quan trọng: *fall asleep* (ngủ thiếp đi), *fall in love* (yêu), *fall apart* (tan vỡ), *fall behind* (tụt hậu).
Be careful not to fall on the wet floor.
Cẩn thận đừng trượt ngã trên sàn ướt nhé.
cú ngã; sự giảm sút; mùa thu (tiếng Anh Mỹ); thác nước (số nhiều: falls)
Đếm được: *a fall* (cú ngã), *a fall in prices* (sự giảm giá). Ở Mỹ: *fall* = mùa thu (thay cho *autumn*). Số nhiều *falls* chỉ thác nước: *Niagara Falls*.
There was a sharp fall in temperatures overnight.
Nhiệt độ giảm mạnh qua đêm.
đã ngã, đã rơi; đã sụp đổ
Thường dùng trước danh từ: *fallen leaves* (lá rụng), *fallen soldiers* (binh lính đã hy sinh), *fallen empire* (đế chế đã sụp đổ). Mang sắc thái trang trọng hoặc thơ văn.
The path was covered with fallen leaves.
Con đường được phủ đầy lá rụng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Fall* là động từ bất quy tắc; quá khứ đơn là *fell*, không phải *falled*.
Không cần *in the fall of* — *In America* là đủ để chỉ ngữ cảnh địa lý.
Để diễn tả quá trình đang diễn ra → dùng thì tiếp diễn *are falling*, không dùng động từ nguyên mẫu *fall*.
