Họ từ fake
The Word Family of "fake"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fake ở dạng danh từ, tính từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | fake /feɪk/ | đồ giả, người giả mạo | |
| Tính từ | fake /feɪk/ | giả, không thật | |
| Động từ | fake /feɪk/ | giả vờ, làm giả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồ giả, người giả mạo
chỉ vật hoặc người không phải là thật, được làm ra để đánh lừa người khác.
The painting turned out to be a fake.
Bức tranh hóa ra là đồ giả.
giả, không thật
mô tả vật hoặc thông tin được làm ra để trông giống thật nhưng thực chất không phải; đứng trước danh từ.
She was carrying a fake designer bag.
Cô ấy mang một chiếc túi hàng hiệu giả.
giả vờ, làm giả
diễn tả hành động cố tình tạo ra điều gì không có thật để đánh lừa người khác.
He faked an illness to avoid work.
Anh ấy giả vờ bị bệnh để trốn việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fake trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Fake là tính từ, không có dạng trạng từ 'fakely'; giữ nguyên fake sau to be.
Fake là động từ có quy tắc, cần thêm -ed ở thì quá khứ.
Fake và real trái nghĩa nhau, không đặt liền nhau mà không có sự đối lập rõ ràng trong câu.
