Họ từ fair
The Word Family of "fair"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fair ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | fair /feə(r)/ | công bằng, hợp lý; cũng có nghĩa da/tóc sáng màu | |
| Danh từ | fairness /ˈfeənəs/ | sự công bằng | |
| Trạng từ | fairly /ˈfeəli/ | một cách công bằng; khá, tương đối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
công bằng, hợp lý; cũng có nghĩa da/tóc sáng màu
mô tả cách đối xử hoặc quyết định đúng đắn, không thiên vị; ngoài ra còn dùng để tả màu da hoặc tóc sáng.
It's not fair to blame him for everyone's mistake.
Thật không công bằng khi đổ lỗi cho anh ấy vì sai lầm của cả nhóm.
sự công bằng
chỉ tính chất hoặc nguyên tắc đối xử công bằng, không thiên vị.
The judge is known for his fairness.
Vị thẩm phán nổi tiếng vì sự công bằng của mình.
một cách công bằng; khá, tương đối
có hai nghĩa: bổ nghĩa cho động từ để nói về cách hành xử công bằng, hoặc đứng trước tính từ để chỉ mức độ (khá).
The teacher treats all students fairly.
Giáo viên đối xử công bằng với tất cả học sinh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của fair trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau giới từ with cần dùng danh từ (fairness), không dùng tính từ (fair).
Đứng trước tính từ để chỉ mức độ cần dùng trạng từ fairly, không dùng danh từ fairness.
Fairly (khá) mới là trạng từ chỉ mức độ chuẩn; fair thường không dùng theo cách này.
