GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fair

The Word Family of "fair"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ fair ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfairness
Động từ–
Tính từfair
Trạng từfairly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
fair
/feə(r)/
công bằng, hợp lý; cũng có nghĩa da/tóc sáng màu
Danh từ
fairness
/ˈfeənəs/
sự công bằng
Trạng từ
fairly
/ˈfeəli/
một cách công bằng; khá, tương đối
2

Sơ đồ họ từ

fair
Tính từfairgốc
Danh từfairness+ -ness
Trạng từfairly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từfair/feə(r)/

công bằng, hợp lý; cũng có nghĩa da/tóc sáng màu

mô tả cách đối xử hoặc quyết định đúng đắn, không thiên vị; ngoài ra còn dùng để tả màu da hoặc tóc sáng.

It's not fair to blame him for everyone's mistake.

Thật không công bằng khi đổ lỗi cho anh ấy vì sai lầm của cả nhóm.

Danh từfairness/ˈfeənəs/

sự công bằng

chỉ tính chất hoặc nguyên tắc đối xử công bằng, không thiên vị.

The judge is known for his fairness.

Vị thẩm phán nổi tiếng vì sự công bằng của mình.

Trạng từfairly/ˈfeəli/

một cách công bằng; khá, tương đối

có hai nghĩa: bổ nghĩa cho động từ để nói về cách hành xử công bằng, hoặc đứng trước tính từ để chỉ mức độ (khá).

The teacher treats all students fairly.

Giáo viên đối xử công bằng với tất cả học sinh.

4

Cụm từ thường gặp

fair and square
công bằng, đàng hoàng
a fair chance
cơ hội công bằng
treat sb fairly
đối xử công bằng với ai
in fairness
để công bằng mà nói
fairly well
khá tốt
fair play
chơi đẹp, công bằng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của fair trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The judge acted with fair.→✓ The judge acted with fairness.

Sau giới từ with cần dùng danh từ (fairness), không dùng tính từ (fair).

✗ She is fairness intelligent.→✓ She is fairly intelligent.

Đứng trước tính từ để chỉ mức độ cần dùng trạng từ fairly, không dùng danh từ fairness.

✗ He speaks very fair English.→✓ He speaks fairly good English.

Fairly (khá) mới là trạng từ chỉ mức độ chuẩn; fair thường không dùng theo cách này.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#fair#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS