GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ faint

The Word Family of "faint"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ faint ở dạng tính từ, động từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từfaintness
Động từfaint
Tính từfaint
Trạng từfaintly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
faint
/feɪnt/
mờ nhạt, yếu ớt, không rõ ràng
Động từ
faint
/feɪnt/
ngất xỉu
Trạng từ
faintly
/ˈfeɪntli/
một cách mờ nhạt, yếu ớt
Danh từ
faintness
/ˈfeɪntnəs/
sự choáng váng, sự mờ nhạt
2

Sơ đồ họ từ

faint
Tính từfaintgốc
Động từfaintgốc (chuyển loại)
Trạng từfaintly+ -ly
Danh từfaintness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từfaint/feɪnt/

mờ nhạt, yếu ớt, không rõ ràng

mô tả âm thanh, ánh sáng, mùi vị hoặc hy vọng ở mức độ rất nhẹ, khó nhận ra.

I heard a faint sound coming from upstairs.

Tôi nghe thấy một âm thanh mờ nhạt phát ra từ tầng trên.

Động từfaint/feɪnt/

ngất xỉu

mất ý thức tạm thời, thường do sốc, nóng hoặc kiệt sức.

She almost fainted from the heat.

Cô ấy suýt ngất xỉu vì nóng.

Trạng từfaintly/ˈfeɪntli/

một cách mờ nhạt, yếu ớt

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ mức độ rất nhẹ, khó cảm nhận.

The light glowed faintly in the dark room.

Ánh sáng phát ra mờ nhạt trong căn phòng tối.

Danh từfaintness/ˈfeɪntnəs/

sự choáng váng, sự mờ nhạt

chỉ trạng thái cảm thấy sắp ngất hoặc mức độ mờ nhạt của điều gì.

He felt a sudden faintness before he collapsed.

Anh ấy cảm thấy choáng váng đột ngột trước khi ngã quỵ.

4

Cụm từ thường gặp

a faint hope
một tia hy vọng mong manh
faint smell
mùi thoang thoảng
feel faint
cảm thấy choáng váng, muốn ngất
faint from the heat
ngất vì nóng
faintly visible
hơi có thể nhìn thấy được
not the faintest idea
không có chút ý niệm nào
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của faint trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She felt faintly.→✓ She felt faint.

Sau feel để mô tả cảm giác cần dùng tính từ (faint), không dùng trạng từ (faintly).

✗ He faint yesterday.→✓ He fainted yesterday.

Faint là động từ có quy tắc, cần thêm -ed ở thì quá khứ (fainted).

✗ I heard a faint noisely.→✓ I heard a faint noise.

Đứng trước danh từ (noise) cần dùng tính từ faint, không dùng trạng từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#faint#Tính từ#Động từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS