Họ từ fail
The Word Family of "fail"
Từ gốc fail mở rộng thành failure (danh từ) và failed (tính từ). Ba dạng này thường xuất hiện khi nói về thất bại và kết quả không đạt trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | fail /feɪl/ | thất bại; trượt (kỳ thi); không làm được | |
| Danh từ | failure /ˈfeɪljə/ | sự thất bại; người/vật thất bại | |
| Tính từ | failed /feɪld/ | thất bại, không thành công |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thất bại; trượt (kỳ thi); không làm được
Dùng với to + V để chỉ việc không làm được điều gì (fail to do sth). Fail an exam = trượt kỳ thi. Trái nghĩa là pass (kỳ thi) và succeed (nói chung).
He failed to meet the project deadline.
Anh ấy đã không thể đáp ứng thời hạn của dự án.
sự thất bại; người/vật thất bại
Không đếm được khi chỉ khái niệm chung (fear of failure). Đếm được khi chỉ một thất bại cụ thể hoặc một người thất bại (a failure). Heart/engine failure = tim/động cơ ngừng hoạt động.
Fear of failure stops many people from trying.
Nỗi sợ thất bại ngăn nhiều người thử sức.
thất bại, không thành công
Thường đứng trước danh từ: a failed attempt (nỗ lực thất bại), a failed business (doanh nghiệp phá sản). Mang nghĩa tiêu cực rõ rệt.
The failed experiment led to a new approach.
Thí nghiệm thất bại đã dẫn đến một cách tiếp cận mới.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Fail + to + V (không làm được) hoặc fail + tân ngữ (trượt kỳ thi); không dùng fail in + V-ing.
Danh từ đúng là failure; fail một mình không dùng như danh từ trong văn viết trang trọng.
Failed dùng trước danh từ (a failed attempt), không dùng very fail làm tính từ vị ngữ.
