GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ fail

The Word Family of "fail"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc fail mở rộng thành failure (danh từ) và failed (tính từ). Ba dạng này thường xuất hiện khi nói về thất bại và kết quả không đạt trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
fail
/feɪl/
thất bại; trượt (kỳ thi); không làm được
Danh từ
failure
/ˈfeɪljə/
sự thất bại; người/vật thất bại
Tính từ
failed
/feɪld/
thất bại, không thành công
2

Sơ đồ họ từ

fail
Động từfailgốc
Danh từfailure+ -ure
Tính từfailed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từfail/feɪl/

thất bại; trượt (kỳ thi); không làm được

Dùng với to + V để chỉ việc không làm được điều gì (fail to do sth). Fail an exam = trượt kỳ thi. Trái nghĩa là pass (kỳ thi) và succeed (nói chung).

He failed to meet the project deadline.

Anh ấy đã không thể đáp ứng thời hạn của dự án.

Danh từfailure/ˈfeɪljə/

sự thất bại; người/vật thất bại

Không đếm được khi chỉ khái niệm chung (fear of failure). Đếm được khi chỉ một thất bại cụ thể hoặc một người thất bại (a failure). Heart/engine failure = tim/động cơ ngừng hoạt động.

Fear of failure stops many people from trying.

Nỗi sợ thất bại ngăn nhiều người thử sức.

Tính từfailed/feɪld/

thất bại, không thành công

Thường đứng trước danh từ: a failed attempt (nỗ lực thất bại), a failed business (doanh nghiệp phá sản). Mang nghĩa tiêu cực rõ rệt.

The failed experiment led to a new approach.

Thí nghiệm thất bại đã dẫn đến một cách tiếp cận mới.

4

Cụm từ thường gặp

fail an exam / test
trượt kỳ thi / bài kiểm tra
fail to do sth
không làm được điều gì
fear of failure
nỗi sợ thất bại
end in failure
kết thúc trong thất bại
a failed attempt
một nỗ lực thất bại
without fail
nhất định, không sai
5

Lỗi thường gặp

She failed in passing the exam.She failed to pass the exam. / She failed the exam.

Fail + to + V (không làm được) hoặc fail + tân ngữ (trượt kỳ thi); không dùng fail in + V-ing.

It was a complete fail.It was a complete failure.

Danh từ đúng là failure; fail một mình không dùng như danh từ trong văn viết trang trọng.

He is a very fail person.He is a failure. / His attempts always fail.

Failed dùng trước danh từ (a failed attempt), không dùng very fail làm tính từ vị ngữ.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS