Họ từ facilitate
The Word Family of "facilitate"
Từ gốc *facilitate* mở rộng thành ba dạng chính: động từ *facilitate*, danh từ *facilitation* / *facilitator* — bộ từ vựng thiết yếu trong ngữ cảnh học thuật, hội thảo và quản lý dự án.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | facilitate /fəˈsɪlɪteɪt/ | tạo điều kiện, giúp cho (việc gì) dễ dàng hơn | |
| Danh từ | facilitation /fəˌsɪlɪˈteɪʃn/ | sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ tiến trình | |
| Danh từ | facilitator /fəˈsɪlɪteɪtə/ | người điều phối, người tạo điều kiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tạo điều kiện, giúp cho (việc gì) dễ dàng hơn
Dùng để chỉ hành động làm cho một quá trình hoặc hoạt động diễn ra thuận lợi hơn. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng; *facilitate* + tân ngữ, không nói *facilitate for*.
Good communication facilitates teamwork.
Giao tiếp tốt tạo điều kiện cho làm việc nhóm.
sự tạo điều kiện, sự hỗ trợ tiến trình
Chỉ quá trình hoặc vai trò hỗ trợ một hoạt động diễn ra trơn tru. Thường gặp trong ngữ cảnh hội thảo, đàm phán và giáo dục.
The facilitation of the peace talks required skilled diplomats.
Việc tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình đòi hỏi các nhà ngoại giao có kỹ năng.
người điều phối, người tạo điều kiện
Chỉ người có vai trò hướng dẫn, hỗ trợ một nhóm hoặc quá trình, không trực tiếp ra quyết định. Khác với *leader* ở chỗ facilitator giữ trung lập.
The workshop facilitator helped everyone share their ideas.
Người điều phối hội thảo đã giúp mọi người chia sẻ ý tưởng của mình.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Facilitate* là ngoại động từ, không dùng giới từ *for* trước tân ngữ.
Chỉ người → dùng danh từ chỉ người *facilitator*, không dùng động từ *facilitate*.
Chủ ngữ cần danh từ *facilitation*, không dùng động từ *facilitate* làm chủ ngữ trực tiếp.
