Họ từ facetious
The Word Family of "facetious"
Một gốc từ, 3 dạng: facetious (tính từ), facetiousness (danh từ), facetiously (trạng từ). Hiểu rõ nghĩa, cách dùng và phát âm của từng dạng qua ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | facetious /fəˈsiːʃəs/ | hay đùa cợt, bông đùa không đúng lúc | |
| Danh từ | facetiousness /fəˈsiːʃəsnəs/ | tính hay đùa cợt, bông đùa không đúng lúc | |
| Trạng từ | facetiously /fəˈsiːʃəsli/ | một cách đùa cợt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hay đùa cợt, bông đùa không đúng lúc
mô tả người thích nói đùa, pha trò trong tình huống nghiêm túc, thường mang nghĩa hơi tiêu cực.
Stop being facetious; this is a serious matter.
Đừng đùa cợt nữa; đây là chuyện nghiêm túc.
tính hay đùa cợt, bông đùa không đúng lúc
danh từ trừu tượng, ít dùng, chỉ thói quen đùa cợt không phù hợp hoàn cảnh.
His facetiousness annoyed the committee.
Thói đùa cợt của anh ta khiến ủy ban khó chịu.
một cách đùa cợt
bổ nghĩa cho lời nói mang tính bông đùa, không nghiêm túc.
"Sure, I love working overtime," he said facetiously.
"Chắc chắn rồi, tôi thích làm thêm giờ," anh ta nói một cách đùa cợt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của facetious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (answered) → dùng trạng từ (facetiously).
Cần chủ ngữ là danh từ → dùng facetiousness, không dùng tính từ facetious.
facetious hàm ý chê trách sự đùa cợt không phù hợp, khác với funny (hài hước, tích cực).

