Họ từ eye
The Word Family of "eye"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ eye ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | eye /aɪ/ | mắt | |
| Động từ | eye /aɪ/ | nhìn chăm chú, dòm ngó |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mắt
danh từ đếm được chỉ cơ quan thị giác; số nhiều eyes; xuất hiện trong nhiều thành ngữ (keep an eye on sth).
She has beautiful blue eyes.
Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.
nhìn chăm chú, dòm ngó
động từ chỉ hành động quan sát kỹ lưỡng hoặc nghi ngờ ai/cái gì; phân từ hiện tại là eyeing/eying.
He eyed the stranger suspiciously.
Anh ấy nhìn người lạ một cách nghi ngờ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của eye trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho hành động kéo dài, động từ eye thêm -ing thành eyeing.
Thành ngữ "keep an eye on" luôn dùng số ít "eye", không phải "eyes".
