GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ extrude

The Word Family of "extrude"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ extrude ở dạng động từ (extrude), danh từ (extrusion) và tính từ (extruded) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từextrusion
Động từextrude
Tính từextruded
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
extrude
/ɪkˈstruːd/
đùn ép ra, ép qua khuôn
Danh từ
extrusion
/ɪkˈstruːʒn/
sự đùn ép, quá trình ép khuôn
Tính từ
extruded
/ɪkˈstruːdɪd/
đã được đùn ép
2

Sơ đồ họ từ

extrude
Động từextrudegốc
Danh từextrusion+ -ion
Tính từextruded+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từextrude/ɪkˈstruːd/

đùn ép ra, ép qua khuôn

thuật ngữ kỹ thuật/sản xuất, chỉ việc ép vật liệu (nhựa, kim loại) qua khuôn để tạo hình dạng nhất định.

The machine extrudes molten plastic into thin tubes.

Máy đùn ép nhựa nóng chảy thành các ống mỏng.

Danh từextrusion/ɪkˈstruːʒn/

sự đùn ép, quá trình ép khuôn

danh từ chỉ quy trình công nghiệp hoặc sản phẩm tạo ra từ quy trình đó; cũng dùng trong địa chất (extrusion of magma).

Extrusion is commonly used to manufacture plastic pipes.

Đùn ép được sử dụng phổ biến để sản xuất ống nhựa.

Tính từextruded/ɪkˈstruːdɪd/

đã được đùn ép

mô tả sản phẩm đã trải qua quy trình đùn ép; đứng trước danh từ, ví dụ extruded plastic.

The company sells extruded aluminum profiles.

Công ty bán các thanh nhôm đã được đùn ép định hình.

4

Cụm từ thường gặp

extrude plastic
đùn ép nhựa
the extrusion process
quy trình đùn ép
extruded aluminum
nhôm đã được đùn ép
extrusion moulding
khuôn đùn ép
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của extrude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This pipe is extrude.This pipe is extruded.

Câu bị động cần dạng phân từ hai → extruded, không dùng động từ nguyên mẫu.

The extrude process takes hours.The extrusion process takes hours.

Đứng trước danh từ mô tả tính chất → cần danh từ extrusion làm định ngữ, không dùng động từ extrude.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#extrude#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS