Họ từ extrude
The Word Family of "extrude"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ extrude ở dạng động từ (extrude), danh từ (extrusion) và tính từ (extruded) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | extrude /ɪkˈstruːd/ | đùn ép ra, ép qua khuôn | |
| Danh từ | extrusion /ɪkˈstruːʒn/ | sự đùn ép, quá trình ép khuôn | |
| Tính từ | extruded /ɪkˈstruːdɪd/ | đã được đùn ép |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đùn ép ra, ép qua khuôn
thuật ngữ kỹ thuật/sản xuất, chỉ việc ép vật liệu (nhựa, kim loại) qua khuôn để tạo hình dạng nhất định.
The machine extrudes molten plastic into thin tubes.
Máy đùn ép nhựa nóng chảy thành các ống mỏng.
sự đùn ép, quá trình ép khuôn
danh từ chỉ quy trình công nghiệp hoặc sản phẩm tạo ra từ quy trình đó; cũng dùng trong địa chất (extrusion of magma).
Extrusion is commonly used to manufacture plastic pipes.
Đùn ép được sử dụng phổ biến để sản xuất ống nhựa.
đã được đùn ép
mô tả sản phẩm đã trải qua quy trình đùn ép; đứng trước danh từ, ví dụ extruded plastic.
The company sells extruded aluminum profiles.
Công ty bán các thanh nhôm đã được đùn ép định hình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của extrude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Câu bị động cần dạng phân từ hai → extruded, không dùng động từ nguyên mẫu.
Đứng trước danh từ mô tả tính chất → cần danh từ extrusion làm định ngữ, không dùng động từ extrude.

