Họ từ extract
The Word Family of "extract"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ extract ở dạng động từ và danh từ (đổi trọng âm), cùng tính từ (extractive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | extract /ɪkˈstrækt/ | rút ra, chiết xuất, lấy ra | |
| Danh từ | extract /ˈekstrækt/ | đoạn trích; tinh chất | |
| Tính từ | extractive /ɪkˈstræktɪv/ | thuộc về khai thác, chiết xuất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rút ra, chiết xuất, lấy ra
lấy hoặc kéo một thứ ra khỏi vật khác, thường cần nỗ lực hoặc kỹ thuật (nhổ răng, chiết xuất tinh dầu, trích thông tin).
The dentist extracted the damaged tooth.
Nha sĩ đã nhổ chiếc răng bị hỏng.
đoạn trích; tinh chất
chỉ một phần được trích ra từ văn bản (a book extract), hoặc chất cô đặc lấy từ nguyên liệu tự nhiên (vanilla extract); trọng âm chuyển về âm tiết đầu so với động từ.
Read this extract from the novel.
Hãy đọc đoạn trích này từ cuốn tiểu thuyết.
thuộc về khai thác, chiết xuất
mô tả ngành công nghiệp hoặc quá trình liên quan đến việc khai thác tài nguyên thiên nhiên (mining, oil).
Mining is an extractive industry.
Khai thác mỏ là một ngành công nghiệp khai thác tài nguyên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của extract trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định 'an extract from sth' dùng giới từ 'from', không dùng 'in'.
Động từ ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed (extracted).
Sau to be để mô tả tính chất ngành nghề cần cụm tính từ + danh từ (an extractive industry), không dùng động từ (extract).
