Họ từ extinguish
The Word Family of "extinguish"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ extinguish ở dạng động từ, danh từ extinction và tính từ extinct — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | extinguish /ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/ | dập tắt (lửa); nghĩa bóng: dập tắt (hy vọng, cảm xúc) | |
| Danh từ | extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/ | sự tuyệt chủng, sự biến mất hoàn toàn | |
| Tính từ | extinct /ɪkˈstɪŋkt/ | đã tuyệt chủng, không còn tồn tại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dập tắt (lửa); nghĩa bóng: dập tắt (hy vọng, cảm xúc)
dùng cho lửa/đèn theo nghĩa đen, và cho hy vọng, tình yêu theo nghĩa bóng.
Firefighters quickly extinguished the blaze.
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt đám cháy.
sự tuyệt chủng, sự biến mất hoàn toàn
danh từ không đếm được, thường dùng cho loài vật/thực vật biến mất vĩnh viễn.
Pollution is pushing many species towards extinction.
Ô nhiễm đang đẩy nhiều loài đến bờ tuyệt chủng.
đã tuyệt chủng, không còn tồn tại
mô tả loài đã biến mất hoàn toàn hoặc núi lửa không còn hoạt động (extinct volcano).
The dodo became extinct in the 17th century.
Chim dodo đã tuyệt chủng vào thế kỷ 17.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của extinguish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thể bị động cần phân từ hai của động từ (extinguished), không dùng tính từ (extinct, chỉ dùng cho loài vật đã biến mất).
Sau động từ face cần danh từ (extinction), không dùng động từ nguyên mẫu (extinguish).
