Họ từ extenuate
The Word Family of "extenuate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ extenuate ở dạng động từ và tính từ extenuating — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | extenuate /ɪkˈstenjueɪt/ | làm giảm nhẹ (mức độ nghiêm trọng của lỗi/tội) | |
| Tính từ | extenuating /ɪkˈstenjueɪtɪŋ/ | giảm nhẹ (tội), có tình tiết giảm nhẹ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm giảm nhẹ (mức độ nghiêm trọng của lỗi/tội)
hiếm dùng ở dạng chủ động, chủ yếu xuất hiện qua tính từ extenuating trong ngữ cảnh pháp lý.
Nothing can extenuate such cruel behaviour.
Không gì có thể làm giảm nhẹ hành vi tàn nhẫn như vậy.
giảm nhẹ (tội), có tình tiết giảm nhẹ
gần như chỉ dùng trong cụm cố định extenuating circumstances (tình tiết giảm nhẹ) trong ngữ cảnh pháp lý.
The judge accepted there were extenuating circumstances.
Vị thẩm phán chấp nhận rằng có những tình tiết giảm nhẹ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của extenuate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ circumstances cần tính từ (extenuating), không dùng động từ nguyên mẫu (extenuate).
extenuate là động từ, cần theo sau bởi tân ngữ (his actions), không dùng dạng danh động từ như danh từ độc lập.
