GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ extend

The Word Family of "extend"

Gốc từ extend tạo ra bốn dạng chính: extend (động từ), extension (danh từ), extensive (tính từ), và extensively (trạng từ). Họ từ này rất hữu ích trong văn học thuật và môi trường công sở.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từextension
Động từextend
Tính từextensive
Trạng từextensively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
extend
/ɪkˈstend/
mở rộng, kéo dài, gia hạn
Danh từ
extension
/ɪkˈstenʃn/
sự mở rộng, phần mở rộng, số máy lẻ
Tính từ
extensive
/ɪkˈstensɪv/
rộng lớn, toàn diện, phong phú
Trạng từ
extensively
/ɪkˈstensɪvli/
một cách rộng rãi, nhiều
2

Sơ đồ họ từ

extend
Động từextendgốc
Danh từextension+ -ion
Tính từextensive+ -ive
Trạng từextensively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từextend/ɪkˈstend/

mở rộng, kéo dài, gia hạn

có nhiều nghĩa: kéo dài về thời gian (extend a deadline), mở rộng về không gian (extend the road), hoặc trao tặng theo nghi thức (extend an invitation/welcome).

The company decided to extend the project deadline by two weeks.

Công ty quyết định gia hạn thời gian dự án thêm hai tuần.

Danh từextension/ɪkˈstenʃn/

sự mở rộng, phần mở rộng, số máy lẻ

có nhiều nghĩa thực dụng: phần được thêm vào công trình (a kitchen extension), gia hạn thời gian (request an extension), hoặc số máy nhánh điện thoại (extension 204).

She requested a one-week extension to submit her assignment.

Cô ấy xin gia hạn một tuần để nộp bài tập.

Tính từextensive/ɪkˈstensɪv/

rộng lớn, toàn diện, phong phú

mô tả thứ gì có phạm vi, quy mô hoặc nội dung lớn; thường dùng với knowledge, research, damage, collection.

The hurricane caused extensive damage to the coastal towns.

Cơn bão gây ra thiệt hại rộng lớn cho các thị trấn ven biển.

Trạng từextensively/ɪkˈstensɪvli/

một cách rộng rãi, nhiều

bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc mức độ lớn của hành động; thường gặp với research, travel, study, use.

She has traveled extensively throughout Southeast Asia.

Cô ấy đã đi du lịch rộng rãi khắp Đông Nam Á.

4

Cụm từ thường gặp

extend a deadline / contract
gia hạn thời hạn / hợp đồng
extensive research / knowledge
nghiên cứu / kiến thức sâu rộng
file extension
phần mở rộng tệp tin
travel / read extensively
đi nhiều / đọc nhiều
grant an extension
cho phép gia hạn
extend a welcome / invitation
gửi lời chào / lời mời
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của extend trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has an extensive knowledge on history.→✓ She has extensive knowledge of history.

Extensive knowledge không đi với an (không đếm được) và dùng of, không dùng on.

✗ Can I have an extend for the essay?→✓ Can I have an extension for the essay?

Dạng danh từ là extension, không phải extend.

✗ The damage was extend.→✓ The damage was extensive.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ extensive, không dùng động từ extend.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#extend#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS