Họ từ extend
The Word Family of "extend"
Gốc từ extend tạo ra bốn dạng chính: extend (động từ), extension (danh từ), extensive (tính từ), và extensively (trạng từ). Họ từ này rất hữu ích trong văn học thuật và môi trường công sở.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | extend /ɪkˈstend/ | mở rộng, kéo dài, gia hạn | |
| Danh từ | extension /ɪkˈstenʃn/ | sự mở rộng, phần mở rộng, số máy lẻ | |
| Tính từ | extensive /ɪkˈstensɪv/ | rộng lớn, toàn diện, phong phú | |
| Trạng từ | extensively /ɪkˈstensɪvli/ | một cách rộng rãi, nhiều |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mở rộng, kéo dài, gia hạn
có nhiều nghĩa: kéo dài về thời gian (extend a deadline), mở rộng về không gian (extend the road), hoặc trao tặng theo nghi thức (extend an invitation/welcome).
The company decided to extend the project deadline by two weeks.
Công ty quyết định gia hạn thời gian dự án thêm hai tuần.
sự mở rộng, phần mở rộng, số máy lẻ
có nhiều nghĩa thực dụng: phần được thêm vào công trình (a kitchen extension), gia hạn thời gian (request an extension), hoặc số máy nhánh điện thoại (extension 204).
She requested a one-week extension to submit her assignment.
Cô ấy xin gia hạn một tuần để nộp bài tập.
rộng lớn, toàn diện, phong phú
mô tả thứ gì có phạm vi, quy mô hoặc nội dung lớn; thường dùng với knowledge, research, damage, collection.
The hurricane caused extensive damage to the coastal towns.
Cơn bão gây ra thiệt hại rộng lớn cho các thị trấn ven biển.
một cách rộng rãi, nhiều
bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh phạm vi hoặc mức độ lớn của hành động; thường gặp với research, travel, study, use.
She has traveled extensively throughout Southeast Asia.
Cô ấy đã đi du lịch rộng rãi khắp Đông Nam Á.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của extend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Extensive knowledge không đi với an (không đếm được) và dùng of, không dùng on.
Dạng danh từ là extension, không phải extend.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ extensive, không dùng động từ extend.
