Họ từ express
The Word Family of "express"
Gốc từ *express* có bốn dạng quan trọng: express (động từ), expression (danh từ), expressive (tính từ) và expressively (trạng từ) — cùng khám phá nghĩa và cách dùng từng dạng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | express /ɪkˈspres/ | bày tỏ, diễn đạt, thể hiện | |
| Danh từ | expression /ɪkˈspreʃn/ | sự bày tỏ, cách diễn đạt; biểu cảm trên mặt; thành ngữ, cụm từ | |
| Tính từ | expressive /ɪkˈspresɪv/ | có tính diễn đạt, biểu cảm, giàu sắc thái | |
| Trạng từ | expressively /ɪkˈspresɪvli/ | một cách biểu cảm, giàu sắc thái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bày tỏ, diễn đạt, thể hiện
Dùng cho cảm xúc, ý kiến hoặc ý tưởng: express one's feelings / views / concern. Cũng có nghĩa tính từ 'nhanh, tốc hành' (an express train) — đây là dạng khác nhau về nghĩa.
She found it difficult to express her feelings in words.
Cô ấy thấy khó diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời.
sự bày tỏ, cách diễn đạt; biểu cảm trên mặt; thành ngữ, cụm từ
Ba nghĩa phổ biến: (1) hành động bày tỏ (freedom of expression), (2) nét mặt (a sad expression), (3) cụm từ/thành ngữ trong ngôn ngữ (a common expression).
There was a worried expression on his face.
Trên mặt anh ấy có một vẻ lo lắng.
có tính diễn đạt, biểu cảm, giàu sắc thái
Mô tả người, khuôn mặt, nghệ thuật hoặc ngôn ngữ truyền tải cảm xúc rõ nét. Thường đi với face, eyes, gesture, language.
She has very expressive eyes that show exactly how she feels.
Cô ấy có đôi mắt rất biểu cảm thể hiện chính xác cảm xúc của mình.
một cách biểu cảm, giàu sắc thái
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho thấy điều gì đó được thực hiện với nhiều cảm xúc và biểu cảm. Thường gặp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc giao tiếp.
The actor spoke expressively, conveying deep emotion.
Diễn viên nói một cách đầy cảm xúc, truyền tải nỗi xúc động sâu sắc.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Feeling thường dùng ở dạng số nhiều (feelings) khi nói về cảm xúc nói chung.
Sau to be cần tính từ expressive, không dùng dạng động từ express.
Express oneself (tự diễn đạt bản thân) là cách dùng đúng và tự nhiên — không cần sửa.
