GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ express

The Word Family of "express"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *express* có bốn dạng quan trọng: express (động từ), expression (danh từ), expressive (tính từ) và expressively (trạng từ) — cùng khám phá nghĩa và cách dùng từng dạng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
express
/ɪkˈspres/
bày tỏ, diễn đạt, thể hiện
Danh từ
expression
/ɪkˈspreʃn/
sự bày tỏ, cách diễn đạt; biểu cảm trên mặt; thành ngữ, cụm từ
Tính từ
expressive
/ɪkˈspresɪv/
có tính diễn đạt, biểu cảm, giàu sắc thái
Trạng từ
expressively
/ɪkˈspresɪvli/
một cách biểu cảm, giàu sắc thái
2

Sơ đồ họ từ

express
Động từexpressgốc
Danh từexpression+ -ion
Tính từexpressive+ -ive
Trạng từexpressively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexpress/ɪkˈspres/

bày tỏ, diễn đạt, thể hiện

Dùng cho cảm xúc, ý kiến hoặc ý tưởng: express one's feelings / views / concern. Cũng có nghĩa tính từ 'nhanh, tốc hành' (an express train) — đây là dạng khác nhau về nghĩa.

She found it difficult to express her feelings in words.

Cô ấy thấy khó diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời.

Danh từexpression/ɪkˈspreʃn/

sự bày tỏ, cách diễn đạt; biểu cảm trên mặt; thành ngữ, cụm từ

Ba nghĩa phổ biến: (1) hành động bày tỏ (freedom of expression), (2) nét mặt (a sad expression), (3) cụm từ/thành ngữ trong ngôn ngữ (a common expression).

There was a worried expression on his face.

Trên mặt anh ấy có một vẻ lo lắng.

Tính từexpressive/ɪkˈspresɪv/

có tính diễn đạt, biểu cảm, giàu sắc thái

Mô tả người, khuôn mặt, nghệ thuật hoặc ngôn ngữ truyền tải cảm xúc rõ nét. Thường đi với face, eyes, gesture, language.

She has very expressive eyes that show exactly how she feels.

Cô ấy có đôi mắt rất biểu cảm thể hiện chính xác cảm xúc của mình.

Trạng từexpressively/ɪkˈspresɪvli/

một cách biểu cảm, giàu sắc thái

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho thấy điều gì đó được thực hiện với nhiều cảm xúc và biểu cảm. Thường gặp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc giao tiếp.

The actor spoke expressively, conveying deep emotion.

Diễn viên nói một cách đầy cảm xúc, truyền tải nỗi xúc động sâu sắc.

4

Cụm từ thường gặp

express one's feelings / views
bày tỏ cảm xúc / quan điểm
freedom of expression
tự do ngôn luận / biểu đạt
a facial expression
biểu cảm trên khuôn mặt
express concern / support
bày tỏ lo ngại / sự ủng hộ
a common / idiomatic expression
một cụm từ thông dụng / thành ngữ
expressive language
ngôn ngữ giàu sắc thái
5

Lỗi thường gặp

He expressed his feeling to us.He expressed his feelings to us.

Feeling thường dùng ở dạng số nhiều (feelings) khi nói về cảm xúc nói chung.

She is very express.She is very expressive.

Sau to be cần tính từ expressive, không dùng dạng động từ express.

I can't express myself well in English.Đây là cách dùng đúng.

Express oneself (tự diễn đạt bản thân) là cách dùng đúng và tự nhiên — không cần sửa.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS