Họ từ exposure
The Word Family of "exposure"
Gốc từ exposure có ba dạng phổ biến: danh từ *exposure*, động từ *expose* và tính từ *exposed*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa phơi ra, tiếp xúc trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | exposure /ɪkˈspəʊʒə/ | sự tiếp xúc, sự phơi bày; mức độ tiếp cận | |
| Động từ | expose /ɪkˈspəʊz/ | phơi bày, tiếp xúc; vạch trần | |
| Tính từ | exposed /ɪkˈspəʊzd/ | bị phơi ra, không được che chắn; dễ bị tổn thương |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tiếp xúc, sự phơi bày; mức độ tiếp cận
Dùng để chỉ trạng thái bị phơi ra trước một tác nhân (ánh sáng, hóa chất, rủi ro) hoặc mức độ tiếp cận của công chúng với điều gì. Không đếm được khi dùng theo nghĩa chung; đếm được khi chỉ từng lần tiếp xúc cụ thể.
Prolonged exposure to sunlight can damage the skin.
Tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da.
phơi bày, tiếp xúc; vạch trần
Dùng để chỉ hành động đưa ai/cái gì ra trước tác nhân bên ngoài, hoặc tiết lộ điều bí mật. Cấu trúc phổ biến: *expose sb/sth to sth* hoặc *expose a scandal*.
The investigation exposed widespread corruption in the ministry.
Cuộc điều tra đã vạch trần nạn tham nhũng tràn lan trong bộ.
bị phơi ra, không được che chắn; dễ bị tổn thương
Mô tả người hoặc vật ở trạng thái không được bảo vệ, bị phơi ra trước nguy hiểm hoặc tác nhân bên ngoài.
Workers in exposed areas face higher health risks.
Công nhân ở những khu vực không được che chắn phải đối mặt với rủi ro sức khỏe cao hơn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Câu này đúng ngữ pháp; lỗi thường gặp là bỏ *to*: *He was exposed many dangers* — sai, cần giới từ *to*.
Dùng cấu trúc *exposure to* (tiếp xúc với), không phải *exposure of*.
*Exposure* không cần mạo từ *an* khi không đếm được; cần *to*, không phải *of*.
