GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ exposure

The Word Family of "exposure"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ exposure có ba dạng phổ biến: danh từ *exposure*, động từ *expose* và tính từ *exposed*. Nắm vững họ từ này giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa phơi ra, tiếp xúc trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
exposure
/ɪkˈspəʊʒə/
sự tiếp xúc, sự phơi bày; mức độ tiếp cận
Động từ
expose
/ɪkˈspəʊz/
phơi bày, tiếp xúc; vạch trần
Tính từ
exposed
/ɪkˈspəʊzd/
bị phơi ra, không được che chắn; dễ bị tổn thương
2

Sơ đồ họ từ

exposure
Danh từexposuregốc
Động từexposegốc động từ
Tính từexposed+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từexposure/ɪkˈspəʊʒə/

sự tiếp xúc, sự phơi bày; mức độ tiếp cận

Dùng để chỉ trạng thái bị phơi ra trước một tác nhân (ánh sáng, hóa chất, rủi ro) hoặc mức độ tiếp cận của công chúng với điều gì. Không đếm được khi dùng theo nghĩa chung; đếm được khi chỉ từng lần tiếp xúc cụ thể.

Prolonged exposure to sunlight can damage the skin.

Tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da.

Động từexpose/ɪkˈspəʊz/

phơi bày, tiếp xúc; vạch trần

Dùng để chỉ hành động đưa ai/cái gì ra trước tác nhân bên ngoài, hoặc tiết lộ điều bí mật. Cấu trúc phổ biến: *expose sb/sth to sth* hoặc *expose a scandal*.

The investigation exposed widespread corruption in the ministry.

Cuộc điều tra đã vạch trần nạn tham nhũng tràn lan trong bộ.

Tính từexposed/ɪkˈspəʊzd/

bị phơi ra, không được che chắn; dễ bị tổn thương

Mô tả người hoặc vật ở trạng thái không được bảo vệ, bị phơi ra trước nguy hiểm hoặc tác nhân bên ngoài.

Workers in exposed areas face higher health risks.

Công nhân ở những khu vực không được che chắn phải đối mặt với rủi ro sức khỏe cao hơn.

4

Cụm từ thường gặp

exposure to sth
sự tiếp xúc với điều gì
media exposure
mức độ tiếp cận truyền thông
expose sb to sth
cho ai tiếp xúc với điều gì
risk exposure
mức độ phơi nhiễm rủi ro
overexposure
tiếp xúc quá mức
expose a fraud / scandal
vạch trần gian lận / vụ bê bối
5

Lỗi thường gặp

He was exposed to many dangers.He was exposed to many dangers. ✓ (nhưng chú ý ngữ cảnh)

Câu này đúng ngữ pháp; lỗi thường gặp là bỏ *to*: *He was exposed many dangers* — sai, cần giới từ *to*.

The exposure of sun is harmful.Exposure to the sun is harmful.

Dùng cấu trúc *exposure to* (tiếp xúc với), không phải *exposure of*.

She got an exposure of the new culture.She got exposure to the new culture.

*Exposure* không cần mạo từ *an* khi không đếm được; cần *to*, không phải *of*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS