Họ từ expostulate
The Word Family of "expostulate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ expostulate ở dạng động từ và danh từ expostulation — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expostulate /ɪkˈspɒstʃuleɪt/ | phản đối, phản bác một cách chân thành để thuyết phục ai đó | |
| Danh từ | expostulation /ɪkˌspɒstʃuˈleɪʃn/ | lời phản đối, sự phản bác chân thành |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phản đối, phản bác một cách chân thành để thuyết phục ai đó
trang trọng và ít gặp, thường đi với with sb about/on sth; khác remonstrate ở sắc thái ôn hòa hơn.
She expostulated with her son about his reckless driving.
Cô ấy phản đối con trai mình về việc lái xe ẩu.
lời phản đối, sự phản bác chân thành
danh từ trang trọng, chỉ hành động hoặc lời nói bày tỏ sự phản đối để khuyên nhủ ai đó.
His expostulations had little effect on her decision.
Những lời phản đối của anh ấy hầu như không ảnh hưởng đến quyết định của cô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expostulate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
expostulate cần giới từ with trước tân ngữ chỉ người, không dùng trực tiếp.
Làm chủ ngữ cần danh từ (expostulation), không dùng động từ nguyên mẫu (expostulate).
