GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ exploit

The Word Family of "exploit"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ exploit ở dạng động từ, danh từ exploitation và tính từ exploitative — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexploitation
Động từexploit
Tính từexploitative
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
exploit
/ɪkˈsplɔɪt/
khai thác (tài nguyên); lợi dụng (người khác)
Danh từ
exploitation
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
sự khai thác, sự bóc lột
Tính từ
exploitative
/ɪkˈsplɔɪtətɪv/
mang tính bóc lột, lợi dụng
2

Sơ đồ họ từ

exploit
Động từexploitgốc
Danh từexploitation+ -ation
Tính từexploitative+ -ative
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexploit/ɪkˈsplɔɪt/

khai thác (tài nguyên); lợi dụng (người khác)

có hai nghĩa: khai thác tích cực (tài nguyên, cơ hội) và lợi dụng tiêu cực (bóc lột người khác vì lợi ích riêng). Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

The company was accused of exploiting its workers.

Công ty bị cáo buộc bóc lột người lao động.

Danh từexploitation/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/

sự khai thác, sự bóc lột

danh từ không đếm được, thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về con người; trung tính khi nói về tài nguyên.

The report criticised the exploitation of child labour.

Bản báo cáo chỉ trích việc bóc lột lao động trẻ em.

Tính từexploitative/ɪkˈsplɔɪtətɪv/

mang tính bóc lột, lợi dụng

mô tả hành vi, hệ thống hoặc mối quan hệ đối xử bất công để trục lợi từ người khác.

Critics called the contract exploitative.

Các nhà phê bình gọi hợp đồng đó là mang tính bóc lột.

4

Cụm từ thường gặp

exploit resources/opportunities
khai thác tài nguyên/cơ hội
exploit workers
bóc lột người lao động
sexual/economic exploitation
bóc lột tình dục/kinh tế
exploitative practices
những hành vi mang tính bóc lột
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của exploit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They were victims of exploit.→✓ They were victims of exploitation.

Sau giới từ of cần danh từ (exploitation), không dùng động từ nguyên mẫu (exploit).

✗ The contract was very exploit.→✓ The contract was very exploitative.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (exploitative), không dùng động từ (exploit).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#exploit#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS