Họ từ explode
The Word Family of "explode"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ explode ở dạng động từ, danh từ (explosion) và tính từ (explosive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | explode /ɪkˈspləʊd/ | phát nổ, nổ tung; bùng nổ (cảm xúc) | |
| Danh từ | explosion /ɪkˈspləʊʒn/ | vụ nổ; sự bùng nổ | |
| Tính từ | explosive /ɪkˈspləʊsɪv/ | dễ nổ; gây bùng nổ, căng thẳng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phát nổ, nổ tung; bùng nổ (cảm xúc)
nội động từ, nghĩa đen là nổ tung; nghĩa bóng là bộc phát cảm xúc mạnh (explode with anger).
The bomb exploded in the middle of the night.
Quả bom đã phát nổ vào giữa đêm.
vụ nổ; sự bùng nổ
đếm được, dùng cho cả nghĩa đen (a gas explosion) và nghĩa bóng (a population explosion).
A huge explosion destroyed part of the building.
Một vụ nổ lớn đã phá hủy một phần tòa nhà.
dễ nổ; gây bùng nổ, căng thẳng
mô tả vật liệu dễ gây nổ hoặc tình huống, tính khí dễ bùng phát dữ dội.
The situation between the two countries is highly explosive.
Tình hình giữa hai nước đang rất căng thẳng, dễ bùng nổ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của explode trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'a' cần danh từ (explosion), không dùng động từ (explode).
Cần động từ (exploded) làm vị ngữ, không dùng danh từ (explosion).
Sau 'very' cần tính từ (explosive), không dùng danh từ (explosion).
