GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ explicit

The Word Family of "explicit"

Gốc từ explicit có hai dạng chính: tính từ explicit và trạng từ explicitly. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt rõ ràng, dứt khoát trong văn viết học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từ–
Tính từexplicit
Trạng từexplicitly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
explicit
/ɪkˈsplɪsɪt/
rõ ràng, tường minh, không mơ hồ
Trạng từ
explicitly
/ɪkˈsplɪsɪtli/
một cách rõ ràng, tường minh
2

Sơ đồ họ từ

explicit
Tính từexplicitgốc
Trạng từexplicitly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từexplicit/ɪkˈsplɪsɪt/

rõ ràng, tường minh, không mơ hồ

Mô tả điều gì được phát biểu hoặc trình bày trực tiếp, không để ngụ ý. Trái nghĩa với implicit (hàm ý). Dùng để nhấn mạnh tính rõ ràng, cụ thể của thông tin hoặc chỉ dẫn.

The contract includes explicit instructions on payment terms.

Hợp đồng có các hướng dẫn rõ ràng về điều khoản thanh toán.

Trạng từexplicitly/ɪkˈsplɪsɪtli/

một cách rõ ràng, tường minh

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt rằng điều gì được nêu ra hoặc thực hiện một cách trực tiếp, không mơ hồ.

The rules explicitly prohibit the use of mobile phones during the exam.

Quy định rõ ràng cấm sử dụng điện thoại di động trong kỳ thi.

4

Cụm từ thường gặp

explicit instructions / guidelines
hướng dẫn rõ ràng, cụ thể
be explicit about sth
nói rõ ràng về điều gì
explicitly state / mention
nêu rõ / đề cập rõ ràng
explicit consent
sự đồng ý rõ ràng, tường minh
make sth explicit
làm cho điều gì rõ ràng hơn
explicitly prohibited
bị cấm một cách rõ ràng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của explicit trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She was very explicitly in her explanation.→✓ She was very explicit in her explanation.

Sau was cần tính từ explicit, không dùng trạng từ explicitly.

✗ The document explicit says no.→✓ The document explicitly says no.

Bổ nghĩa cho động từ says cần trạng từ explicitly, không dùng tính từ explicit.

✗ He made an explicit of the rules.→✓ He made the rules explicit.

Make sth explicit là cấu trúc đúng; không dùng make an explicit of.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#explicit#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS