Họ từ explicit
The Word Family of "explicit"
Gốc từ explicit có hai dạng chính: tính từ explicit và trạng từ explicitly. Nắm vững hai dạng này giúp bạn diễn đạt rõ ràng, dứt khoát trong văn viết học thuật và giao tiếp chuyên nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | explicit /ɪkˈsplɪsɪt/ | rõ ràng, tường minh, không mơ hồ | |
| Trạng từ | explicitly /ɪkˈsplɪsɪtli/ | một cách rõ ràng, tường minh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rõ ràng, tường minh, không mơ hồ
Mô tả điều gì được phát biểu hoặc trình bày trực tiếp, không để ngụ ý. Trái nghĩa với implicit (hàm ý). Dùng để nhấn mạnh tính rõ ràng, cụ thể của thông tin hoặc chỉ dẫn.
The contract includes explicit instructions on payment terms.
Hợp đồng có các hướng dẫn rõ ràng về điều khoản thanh toán.
một cách rõ ràng, tường minh
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, diễn đạt rằng điều gì được nêu ra hoặc thực hiện một cách trực tiếp, không mơ hồ.
The rules explicitly prohibit the use of mobile phones during the exam.
Quy định rõ ràng cấm sử dụng điện thoại di động trong kỳ thi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của explicit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau was cần tính từ explicit, không dùng trạng từ explicitly.
Bổ nghĩa cho động từ says cần trạng từ explicitly, không dùng tính từ explicit.
Make sth explicit là cấu trúc đúng; không dùng make an explicit of.
