Họ từ explain
The Word Family of "explain"
Từ gốc explain mở rộng thành explanation (danh từ) và explanatory (tính từ). Ba dạng này thường gặp trong học thuật, dạy học và giao tiếp hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | explain /ɪkˈspleɪn/ | giải thích, giải trình | |
| Danh từ | explanation /ˌekspləˈneɪʃn/ | lời giải thích, sự giải thích | |
| Tính từ | explanatory /ɪkˈsplænətri/ | mang tính giải thích, nhằm giải thích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giải thích, giải trình
Không dùng explain me — đúng là explain sth to sb. Dùng với that-clause (explain that…) hoặc wh-clause (explain why/how…).
Could you explain the instructions to me again?
Bạn có thể giải thích lại hướng dẫn cho tôi không?
lời giải thích, sự giải thích
Đếm được: give an explanation, a simple explanation. Thường đi với for: an explanation for sth (lý do giải thích cho điều gì).
The teacher gave a clear explanation of the grammar rule.
Giáo viên đã giải thích rõ ràng về quy tắc ngữ pháp.
mang tính giải thích, nhằm giải thích
Thường dùng trong văn viết trang trọng: explanatory notes (ghi chú giải thích), self-explanatory (tự giải thích, hiển nhiên không cần giải thích thêm).
The diagram came with explanatory notes.
Sơ đồ đi kèm với các ghi chú giải thích.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Explain không theo sau trực tiếp bởi tân ngữ gián tiếp (me); đúng là explain sth to sb.
Danh từ đúng là explanation, không phải explain.
Động từ đúng là explain (không có chữ e ở cuối khi chia các dạng thông thường).
