GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ explain

The Word Family of "explain"

Động từDanh từTính từ

Từ gốc explain mở rộng thành explanation (danh từ) và explanatory (tính từ). Ba dạng này thường gặp trong học thuật, dạy học và giao tiếp hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
explain
/ɪkˈspleɪn/
giải thích, giải trình
Danh từ
explanation
/ˌekspləˈneɪʃn/
lời giải thích, sự giải thích
Tính từ
explanatory
/ɪkˈsplænətri/
mang tính giải thích, nhằm giải thích
2

Sơ đồ họ từ

explain
Động từexplaingốc
Danh từexplanation+ -ation
Tính từexplanatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexplain/ɪkˈspleɪn/

giải thích, giải trình

Không dùng explain me — đúng là explain sth to sb. Dùng với that-clause (explain that…) hoặc wh-clause (explain why/how…).

Could you explain the instructions to me again?

Bạn có thể giải thích lại hướng dẫn cho tôi không?

Danh từexplanation/ˌekspləˈneɪʃn/

lời giải thích, sự giải thích

Đếm được: give an explanation, a simple explanation. Thường đi với for: an explanation for sth (lý do giải thích cho điều gì).

The teacher gave a clear explanation of the grammar rule.

Giáo viên đã giải thích rõ ràng về quy tắc ngữ pháp.

Tính từexplanatory/ɪkˈsplænətri/

mang tính giải thích, nhằm giải thích

Thường dùng trong văn viết trang trọng: explanatory notes (ghi chú giải thích), self-explanatory (tự giải thích, hiển nhiên không cần giải thích thêm).

The diagram came with explanatory notes.

Sơ đồ đi kèm với các ghi chú giải thích.

4

Cụm từ thường gặp

explain sth to sb
giải thích điều gì cho ai
give an explanation
đưa ra lời giải thích
an explanation for sth
lý do / lời giải thích cho điều gì
self-explanatory
hiển nhiên, không cần giải thích thêm
a clear/simple explanation
một lời giải thích rõ ràng / đơn giản
explanatory notes
ghi chú giải thích
5

Lỗi thường gặp

Can you explain me this word?Can you explain this word to me?

Explain không theo sau trực tiếp bởi tân ngữ gián tiếp (me); đúng là explain sth to sb.

She gave me an explain.She gave me an explanation.

Danh từ đúng là explanation, không phải explain.

Please explaine the process.Please explain the process.

Động từ đúng là explain (không có chữ e ở cuối khi chia các dạng thông thường).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS