Họ từ expire
The Word Family of "expire"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ expire ở dạng động từ, danh từ expiry và tính từ expired — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expire /ɪkˈspaɪə(r)/ | hết hạn, hết hiệu lực | |
| Danh từ | expiry /ɪkˈspaɪəri/ | sự hết hạn, ngày hết hạn | |
| Tính từ | expired /ɪkˈspaɪəd/ | đã hết hạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hết hạn, hết hiệu lực
dùng cho hộ chiếu, hợp đồng, thẻ tín dụng khi không còn giá trị sử dụng nữa.
My passport expires next month.
Hộ chiếu của tôi hết hạn vào tháng sau.
sự hết hạn, ngày hết hạn
danh từ Anh-Anh phổ biến, thường thấy trong cụm expiry date (ngày hết hạn); tiếng Anh-Mỹ hay dùng expiration.
Please check the expiry date before buying.
Hãy kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua.
đã hết hạn
phân từ hai của expire, dùng như tính từ đứng trước danh từ hoặc sau to be.
You can't use an expired coupon.
Bạn không thể dùng phiếu giảm giá đã hết hạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expire trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói việc đã xảy ra xong, dùng hiện tại hoàn thành (has expired), không dùng hiện tại tiếp diễn (is expiring).
Trước date cần danh từ bổ nghĩa (expiry), không dùng động từ nguyên mẫu (expire).
