Họ từ expiate
The Word Family of "expiate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ expiate ở dạng động từ (expiate), danh từ (expiation) và tính từ (expiatory) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expiate /ˈekspieɪt/ | chuộc lỗi, đền tội | |
| Danh từ | expiation /ˌekspiˈeɪʃn/ | sự chuộc lỗi, sự đền tội | |
| Tính từ | expiatory /ɪkˈspaɪətəri/ | mang tính chuộc lỗi, để đền tội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chuộc lỗi, đền tội
mang nghĩa trang trọng, tôn giáo hoặc văn học, chỉ hành động bù đắp cho lỗi lầm đã gây ra.
He spent years trying to expiate his guilt.
Anh ấy đã dành nhiều năm để cố gắng chuộc lỗi lầm của mình.
sự chuộc lỗi, sự đền tội
danh từ trừu tượng, thường đi với giới từ for: expiation for sth.
The pilgrimage was an act of expiation for his sins.
Cuộc hành hương là một hành động chuộc lỗi cho những tội lỗi của anh ấy.
mang tính chuộc lỗi, để đền tội
đứng trước danh từ, dùng trong văn phong trang trọng hoặc tôn giáo, ví dụ an expiatory sacrifice.
The monastery built an expiatory chapel after the tragedy.
Tu viện đã xây một nhà nguyện đền tội sau thảm kịch đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expiate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Expiate là ngoại động từ, không cần giới từ 'for' trước tân ngữ.
Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ expiatory, không dùng động từ expiate.

