GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ expiate

The Word Family of "expiate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ expiate ở dạng động từ (expiate), danh từ (expiation) và tính từ (expiatory) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từexpiation
Động từexpiate
Tính từexpiatory
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
expiate
/ˈekspieɪt/
chuộc lỗi, đền tội
Danh từ
expiation
/ˌekspiˈeɪʃn/
sự chuộc lỗi, sự đền tội
Tính từ
expiatory
/ɪkˈspaɪətəri/
mang tính chuộc lỗi, để đền tội
2

Sơ đồ họ từ

expiate
Động từexpiategốc
Danh từexpiation+ -ion
Tính từexpiatory+ -ory
3

Nghĩa & ví dụ

Động từexpiate/ˈekspieɪt/

chuộc lỗi, đền tội

mang nghĩa trang trọng, tôn giáo hoặc văn học, chỉ hành động bù đắp cho lỗi lầm đã gây ra.

He spent years trying to expiate his guilt.

Anh ấy đã dành nhiều năm để cố gắng chuộc lỗi lầm của mình.

Danh từexpiation/ˌekspiˈeɪʃn/

sự chuộc lỗi, sự đền tội

danh từ trừu tượng, thường đi với giới từ for: expiation for sth.

The pilgrimage was an act of expiation for his sins.

Cuộc hành hương là một hành động chuộc lỗi cho những tội lỗi của anh ấy.

Tính từexpiatory/ɪkˈspaɪətəri/

mang tính chuộc lỗi, để đền tội

đứng trước danh từ, dùng trong văn phong trang trọng hoặc tôn giáo, ví dụ an expiatory sacrifice.

The monastery built an expiatory chapel after the tragedy.

Tu viện đã xây một nhà nguyện đền tội sau thảm kịch đó.

4

Cụm từ thường gặp

expiate one's sins
chuộc lỗi lầm của mình
expiate for a crime
đền tội cho một tội ác
an act of expiation
một hành động chuộc lỗi
an expiatory sacrifice
một sự hy sinh mang tính chuộc tội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của expiate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He wanted to expiate for his guilt.He wanted to expiate his guilt.

Expiate là ngoại động từ, không cần giới từ 'for' trước tân ngữ.

This ritual is an expiate ceremony.This ritual is an expiatory ceremony.

Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ expiatory, không dùng động từ expiate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#expiate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS