Họ từ experience
The Word Family of "experience"
Gốc từ *experience* có ba dạng quan trọng: experience (danh từ và động từ) và experienced (tính từ) — cùng khám phá nghĩa, sắc thái đếm được/không đếm được và lỗi thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | experience /ɪkˈspɪəriəns/ | kinh nghiệm; trải nghiệm | |
| Động từ | experience /ɪkˈspɪəriəns/ | trải qua, trải nghiệm, chịu đựng | |
| Tính từ | experienced /ɪkˈspɪəriənst/ | có kinh nghiệm, dày dạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kinh nghiệm; trải nghiệm
Không đếm được khi nói về kinh nghiệm tích lũy nói chung (have experience in sth, work experience). Đếm được khi nói về một sự kiện cụ thể đã trải qua (a memorable experience, experiences).
She has ten years of experience in marketing.
Cô ấy có mười năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.
trải qua, trải nghiệm, chịu đựng
Dùng cho cả những điều tích cực (experience joy) lẫn tiêu cực (experience difficulties). Thường gặp trong văn viết chính thức hơn so với go through hay feel.
Many students experience stress during exam periods.
Nhiều học sinh trải qua căng thẳng trong giai đoạn thi cử.
có kinh nghiệm, dày dạn
Mô tả người có nhiều kiến thức và kỹ năng qua thực tế. Thường đi với in: experienced in sth. Trái nghĩa với inexperienced.
We are looking for an experienced software engineer.
Chúng tôi đang tìm kiếm một kỹ sư phần mềm có kinh nghiệm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi nói về kinh nghiệm nghề nghiệp tích lũy, experience không đếm được — dùng a lot of, không dùng many.
Sau to be cần tính từ experienced (có -d), không dùng danh từ/động từ experience.
Experience (v) phổ biến hơn trong văn viết trang trọng; trong văn nói thông thường, have a hard time tự nhiên hơn.
