GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ experience

The Word Family of "experience"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *experience* có ba dạng quan trọng: experience (danh từ và động từ) và experienced (tính từ) — cùng khám phá nghĩa, sắc thái đếm được/không đếm được và lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
experience
/ɪkˈspɪəriəns/
kinh nghiệm; trải nghiệm
Động từ
experience
/ɪkˈspɪəriəns/
trải qua, trải nghiệm, chịu đựng
Tính từ
experienced
/ɪkˈspɪəriənst/
có kinh nghiệm, dày dạn
2

Sơ đồ họ từ

experience
Danh từexperiencegốc
Động từexperiencegốc
Tính từexperienced+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từexperience/ɪkˈspɪəriəns/

kinh nghiệm; trải nghiệm

Không đếm được khi nói về kinh nghiệm tích lũy nói chung (have experience in sth, work experience). Đếm được khi nói về một sự kiện cụ thể đã trải qua (a memorable experience, experiences).

She has ten years of experience in marketing.

Cô ấy có mười năm kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing.

Động từexperience/ɪkˈspɪəriəns/

trải qua, trải nghiệm, chịu đựng

Dùng cho cả những điều tích cực (experience joy) lẫn tiêu cực (experience difficulties). Thường gặp trong văn viết chính thức hơn so với go through hay feel.

Many students experience stress during exam periods.

Nhiều học sinh trải qua căng thẳng trong giai đoạn thi cử.

Tính từexperienced/ɪkˈspɪəriənst/

có kinh nghiệm, dày dạn

Mô tả người có nhiều kiến thức và kỹ năng qua thực tế. Thường đi với in: experienced in sth. Trái nghĩa với inexperienced.

We are looking for an experienced software engineer.

Chúng tôi đang tìm kiếm một kỹ sư phần mềm có kinh nghiệm.

4

Cụm từ thường gặp

have experience in / of sth
có kinh nghiệm trong / về điều gì
work experience
kinh nghiệm làm việc
experience difficulties / problems
gặp phải khó khăn / vấn đề
a learning experience
một trải nghiệm học hỏi quý giá
experienced in sth
có kinh nghiệm về điều gì
gain / get experience
tích lũy / có được kinh nghiệm
5

Lỗi thường gặp

She has many experiences in teaching.She has a lot of experience in teaching.

Khi nói về kinh nghiệm nghề nghiệp tích lũy, experience không đếm được — dùng a lot of, không dùng many.

He is very experience.He is very experienced.

Sau to be cần tính từ experienced (có -d), không dùng danh từ/động từ experience.

I experienced a hard time at work yesterday.I had a hard time at work yesterday.

Experience (v) phổ biến hơn trong văn viết trang trọng; trong văn nói thông thường, have a hard time tự nhiên hơn.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS