Họ từ expend
The Word Family of "expend"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ expend ở dạng động từ, danh từ expenditure và tính từ expendable — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | expend /ɪkˈspend/ | tiêu, dùng hết (tiền, thời gian, năng lượng) | |
| Danh từ | expenditure /ɪkˈspendɪtʃə(r)/ | khoản chi tiêu, sự chi tiêu | |
| Tính từ | expendable /ɪkˈspendəbl/ | có thể bỏ đi, không thiết yếu, dùng một lần rồi bỏ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiêu, dùng hết (tiền, thời gian, năng lượng)
trang trọng hơn spend, thường dùng trong văn viết về ngân sách hoặc nguồn lực.
The company expended a lot of resources on research.
Công ty đã tiêu tốn nhiều nguồn lực cho nghiên cứu.
khoản chi tiêu, sự chi tiêu
danh từ trang trọng dùng trong tài chính, ngân sách; có thể đếm được (một khoản chi) hoặc không đếm được.
Government expenditure on education has increased.
Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng lên.
có thể bỏ đi, không thiết yếu, dùng một lần rồi bỏ
mô tả vật hoặc người có thể hy sinh/loại bỏ vì không còn cần thiết nữa.
In this business, old equipment is considered expendable.
Trong ngành này, thiết bị cũ được coi là có thể bỏ đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của expend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ sở hữu cần danh từ (expenditure), không dùng động từ (expend).
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (expendable), không dùng động từ nguyên mẫu (expend).
